barbarously

/'bɑ:bərəsli/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dã man, một cách man rợ: Diễn tả hành động được thực hiện với sự tàn ác, độc ác cực độ, thiếu văn minh hoặc lòng thương xót.
    • Một cách hung ác, một cách tàn bạo: Diễn tả hành động gây ra đau đớn hoặc chết chóc một cách không thương tiếc.
dụ sử dụng
  • (Các nhân bị đối xử một cách dã man.)
  • (Đội quân xâm lược đã phá hủy ngôi đền cổ một cách man rợ.)
  • (Anh ta bị một băng cướp tấn công một cách tàn bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act barbarously": hành xử một cách dã man.
    • The dictator acted barbarously towards his own people. (Nhà độc tài đã hành xử một cách dã man với chính người dân của mình.)
  • "barbarously cruel": tàn ác một cách man rợ.
    • The punishment was barbarously cruel and unusual. (Hình phạt đó tàn ác một cách man rợ khác thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbarous (tính từ): dã man, man rợ, tàn bạo.
    • a barbarous act (một hành động dã man)
  • Barbarity (danh từ): sự dã man, hành động tàn bạo.
    • the barbarity of war (sự tàn bạo của chiến tranh)
  • Barbarian (danh từ): người man rợ, kẻ dã man.
    • The Romans called the tribes barbarians. (Người La gọi các bộ lạc đó người man rợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brutally: một cách tàn bạo, dã man.
  • Savagely: một cách hung dữ, man rợ.
  • Cruelly: một cách độc ác, tàn nhẫn.
  • Inhumanly: một cáchnhân đạo.
Từ trái nghĩa
  • Humanely: một cách nhân đạo.
  • Kindly: một cách tử tế.
  • Civilly: một cách lịch sự, văn minh.
  • Gently: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
phó từ
  1. dã man, man rợ
  2. hung ác, tàn bạo