barbasco

barbasco

The botanist examines the barbasco's leathery leaves in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây barbasco: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏTây Ấn, dai chứa chất saponin ( phòng hóa), gỗ rất cứng. Tên khoa học thường Jacquinia barbasco hoặc các loài cùng chi.
    • Chất độc từ cây này: Trong một số ngữ cảnh, "barbasco" còn chỉ chất chiết xuất từ cây này, được dùng làm thuốc độc để đánh cá hoặc làm phòng thô sơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The barbasco tree is known for its extremely hard wood. (Cây barbasco nổi tiếng với gỗ rất cứng.)
    • Indigenous people used barbasco to poison fish in rivers. (Người bản địa đã dùng barbasco để đánh độc trên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barbasco root": rễ cây barbasco, thường được dùng làm thuốc độc.
    • The barbasco root is ground into a paste for fishing. (Rễ cây barbasco được nghiền thành bột nhão để dùng cho việc đánh cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbasco (danh từ): không biến thể phổ biến trong tiếng Anh, nhưng có thể liên quan đến các từ trong tiếng Tây Ban Nha như (cùng nghĩa) hoặc (một loại cây khác).
  • Saponin (danh từ): chất phòng hóa trong barbasco.
    • The saponin in barbasco leaves makes them useful for cleaning. (Chất saponin trong barbasco khiến chúng hữu ích cho việc làm sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Fish poison plant: cây chất độc dùng để đánh cá (mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Soapberry: một số loại cây khác chứa saponin, nhưng không phải barbasco.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "barbasco".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "barbasco".