barbasco
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây barbasco: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ ở Tây Ấn, có lá dai và chứa chất saponin (xà phòng hóa), gỗ rất cứng. Tên khoa học thường là Jacquinia barbasco hoặc các loài cùng chi.
- Chất độc từ cây này: Trong một số ngữ cảnh, "barbasco" còn chỉ chất chiết xuất từ cây này, được dùng làm thuốc độc để đánh cá hoặc làm xà phòng thô sơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The barbasco tree is known for its extremely hard wood. (Cây barbasco nổi tiếng với gỗ rất cứng.)
- Indigenous people used barbasco to poison fish in rivers. (Người bản địa đã dùng barbasco để đánh độc cá trên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barbasco root": rễ cây barbasco, thường được dùng làm thuốc độc.
- The barbasco root is ground into a paste for fishing. (Rễ cây barbasco được nghiền thành bột nhão để dùng cho việc đánh cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbasco (danh từ): không có biến thể phổ biến trong tiếng Anh, nhưng có thể liên quan đến các từ trong tiếng Tây Ban Nha như (cùng nghĩa) hoặc (một loại cây khác).
- Saponin (danh từ): chất xà phòng hóa có trong lá barbasco.
- The saponin in barbasco leaves makes them useful for cleaning. (Chất saponin trong lá barbasco khiến chúng hữu ích cho việc làm sạch.)
Từ đồng nghĩa
- Fish poison plant: cây có chất độc dùng để đánh cá (mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Soapberry: một số loại cây khác có chứa saponin, nhưng không phải là barbasco.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "barbasco".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "barbasco".