barbecuing

barbecuing

A family is barbecuing chicken and vegetables in their backyard.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động nướng thịt (hoặc các thực phẩm khác) trên vỉ nướng hoặc xiên quay ngoài trời, thường trên lửa than hoặc lửa hồng. Từ "barbecuing" nhấn mạnh vào quá trình nấu nướng, không phải bữa tiệc hay đồ ăn.

dụ sử dụng
  • (Việc nướng thịt ngoài trời đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng để làm chín thịt một cách hoàn hảo.)
  • (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để nướng xúc xích ngoài sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barbecuing over an open fire": nướng trên lửa trực tiếp, thường dùng xiên quay.
    • The traditional method involves barbecuing a whole pig over an open fire. (Phương pháp truyền thống bao gồm việc quay cả con lợn trên lửa trần.)
  • "barbecuing on a gas grill": nướng bằng bếp gas, phổ biến hiện đại hơn.
    • Barbecuing on a gas grill is faster but lacks the smoky flavor of charcoal. (Nướng bằng bếp gas nhanh hơn nhưng thiếu hương khói của than.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbecue (danh từ): bữa tiệc nướng ngoài trời hoặc đồ nướng.
    • We had a barbecue last weekend. (Chúng tôi đã một bữa tiệc nướng cuối tuần trước.)
  • Barbecue (động từ): hành động nướng (tương tự "barbecuing" nhưng dùngdạng nguyên thể).
    • I will barbecue the steak tonight. (Tôi sẽ nướng miếng bít tết tối nay.)
  • Grilling (danh từ): nướng trên vỉ, thường nhanh hơn nhiệt độ cao hơn.
    • Grilling is different from barbecuing because it uses direct heat. (Nướng vỉ khác với nướng barbecue dùng nhiệt trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Roasting: quay (thịt) trong hoặc trên lửa, nhưng thường không ngoài trời.
  • Charring: làm cháy xém bề mặt, không phải nướng chín hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Barbecue up: chuẩn bị nướng thịt (thường dùng trong tiếng lóng).
    • Let's barbecue up some burgers for the party. (Hãy nướng vài cái bánh mì kẹp thịt cho bữa tiệc nào.)
Thành ngữ liên quan
  • "Too many cooks spoil the barbecue": biến thể của thành ngữ "too many cooks spoil the broth", nghĩa quá nhiều người tham gia sẽ làm hỏng việc.
    • Everyone wants to add their secret sauce, but too many cooks spoil the barbecue. (Ai cũng muốn thêm nước sốt bí mật của mình, nhưng quá nhiều đầu bếp sẽ làm hỏng món nướng.)