barbershop

barbershop

A man gets a haircut at the barbershop.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiệm cắt tóc nam: "Barbershop" một cửa hàng, nơi đàn ông nam giới có thể đến để cắt tóc, cạo râu, hoặc chăm sóc râu tóc. Đây một không gian truyền thống dành riêng cho nam giới, thường ghế cắt tóc chuyên dụng các dụng cụ như tông đơ, kéo, lược.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đến tiệm cắt tóc nam để cắt tóc trước buổi phỏng vấn.)
  • (Tiệm cắt tóc nam trên phố Main đã mở cửa hơn 50 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barbershop quartet": Một nhóm bốn người hát hòa âm theo phong cách đặc trưng, thường xuất phát từ các tiệm cắt tóc nam ở Mỹ.

    • The barbershop quartet performed a beautiful harmony at the festival. (Nhóm tứ ca tiệm cắt tóc nam đã biểu diễn một bản hòa âm tuyệt đẹp tại lễ hội.)
  • "Barbershop music": Thể loại nhạc hòa âm không nhạc cụ, phổ biến trong văn hóa các tiệm cắt tóc nam.

    • He enjoys listening to barbershop music from the 1950s. (Anh ấy thích nghe nhạc tiệm cắt tóc nam từ những năm 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • Barber (danh từ): Thợ cắt tóc nam.

    • The barber gave him a neat trim. (Người thợ cắt tóc nam đã cắt tỉa gọn gàng cho anh ấy.)
  • Barbershop (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tiệm cắt tóc nam.

    • The barbershop chair is very comfortable. (Chiếc ghế của tiệm cắt tóc nam rất thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair salon (tiệm làm tóc): Thường dùng cho cả nam nữ, nhưng không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Barber shop (cửa hàng thợ cắt tóc): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barbershop", nhưng có thể kết hợp với động từ "go to":
    • Go to the barbershop: Đến tiệm cắt tóc nam.
      • I need to go to the barbershop this weekend. (Tôi cần đến tiệm cắt tóc nam vào cuối tuần này.)
Thành ngữ liên quan
  • "A barbershop of one's own": Một không gian hoặc nơi chốn riêng để thư giãn chăm sóc bản thân (thường dùng ẩn dụ).
    • After a long week, he considers his garage his own barbershop. (Sau một tuần dài, anh ấy coi gara của mình như tiệm cắt tóc nam riêng.)

Từ gần giống

Từ chứa "barbershop"