barde

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trang bị yên cương, mặc áo giáp cho ngựa: "barde" có nghĩa phủ lên ngựa một tấm áo trang trí hoặc áo giáp, thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • They barde the horses for the festive occasion. (Họ đã mặc áo giáp cho những con ngựa cho dịp lễ hội.)
    • The knights barded their steeds before the parade. (Các hiệp sĩ đã trang bị yên cương cho ngựa của họ trước cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be barded": được trang bị áo giáp hoặc yên cương.
    • The horses were barded in gold and silver. (Những con ngựa được trang bị yên cương bằng vàng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bard (danh từ): thi sĩ, người hát rong (không liên quan trực tiếp đến "barde").
  • Barding (danh từ): hành động hoặc quá trình trang bị yên cương cho ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Caparison: trang bị yên cương, mặc áo choàng cho ngựa.
    • They caparisoned the horses for the royal procession. (Họ đã mặc áo choàng cho ngựa cho đoàn rước hoàng gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "barde".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "barde".