bareboating

bareboating

We spent a week bareboating in the Caribbean.

Định nghĩa

Danh từ: - Hình thức thuê tàu trần (thuyền trần): "Bareboating" chỉ hoạt động đi thuyền bằng cách thuê một chiếc thuyền trần (bareboat) – tức là thuyền chỉ được cung cấp thân tàu các trang thiết bị cơ bản, không thủy thủ đoàn hay dịch vụ đi kèm. Người thuê phải tự lo liệu thuyền viên, nhiên liệu, thực phẩm các vật dụng cần thiết cho chuyến đi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã tiết kiệm tiền bằng cách thuê thuyền trần thay vì thuê du thuyền thủy thủ đoàn.)
  • (Hình thức thuê thuyền trần yêu cầu bằng lái thuyền hợp lệ kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go bareboating": tham gia hoạt động thuê thuyền trần.

    • They decided to go bareboating in the Caribbean for their vacation. (Họ quyết định đi thuê thuyền trầnvùng Caribe cho kỳ nghỉ của mình.)
  • "bareboating charter": hợp đồng thuê thuyền trần.

    • A bareboating charter gives you full control over the itinerary. (Hợp đồng thuê thuyền trần cho bạn toàn quyền kiểm soát lịch trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bareboat (danh từ): thuyền trầnthuyền được cho thuê không thủy thủ đoàn.

    • They chartered a bareboat for a week-long sailing trip. (Họ đã thuê một chiếc thuyền trần cho chuyến đi thuyền kéo dài một tuần.)
  • Bareboat charter (danh từ): hợp đồng thuê thuyền trần.

    • A bareboat charter is popular among experienced sailors. (Hợp đồng thuê thuyền trần phổ biến với những thủy thủ giàu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-crewed charter: thuê tàu tự quản thuyền viên.
  • Uncrewed boat rental: cho thuê thuyền không thủy thủ đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charter out: cho thuê (tàu, thuyền).

    • The company charters out bareboats to tourists. (Công ty cho thuê thuyền trần cho khách du lịch.)
  • Sail on one's own: tự lái thuyền.

    • They preferred to sail on their own, so they chose bareboating. (Họ thích tự lái thuyền, vậy họ chọn hình thức thuê thuyền trần.)
Thành ngữ liên quan
  • Take the helm: nắm quyền điều khiển (thường dùng trong ngữ cảnh thuyền trần).
    • With bareboating, you take the helm and decide everything. (Với hình thức thuê thuyền trần, bạn nắm quyền điều khiển quyết định mọi thứ.)