barefacedly

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ, trắng trợn. "Barefacedly" mô tả hành động được thực hiện một cách công khai, không sự hổ thẹn hay e ngại, thường khi làm điều sai trái hoặc bất chính.

dụ sử dụng
  • (Anh ta trơ trẽn nói dối ủy ban về bằng cấp của mình.)
  • ( ta trắng trợn nhận công cho công việc của đồng nghiệp.)
  • (Chính trị gia đó trơ trẽn phủ nhận mọi liên quan đến vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barefacedly admit": thừa nhận một cách trắng trợn, không chút ngượng ngùng.

    • He barefacedly admitted to cheating on the exam. (Anh ta trơ trẽn thừa nhận đã gian lận trong kỳ thi.)
  • "Barefacedly ignore": phớt lờ một cách trắng trợn.

    • The company barefacedly ignored safety regulations. (Công ty trắng trợn phớt lờ các quy định an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Barefaced (tính từ): trơ trẽn, trắng trợn, không che giấu.
    • a barefaced lie (một lời nói dối trắng trợn)
  • Barefacedness (danh từ): sự trơ trẽn, tính trắng trợn.
    • His barefacedness shocked everyone in the room. (Sự trơ trẽn của anh ta làm mọi người trong phòng sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Shamelessly: một cáchliêm sỉ, không biết xấu hổ.
  • Boldly: một cách táo bạo, nhưng thường mang hàm ý tiêu cực hơn.
  • Openly: một cách công khai, nhưng không nhất thiết mang nghĩa xấu.
  • Brazenly: một cách trơ trẽn, trắng trợn (từ mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barefacedly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Get away with: thoát tội, không bị phạt. - He barefacedly got away with stealing the money. (Anh ta trơ trẽn thoát tội sau khi ăn cắp tiền.)

Thành ngữ liên quan
  • With a straight face: giữ vẻ mặt nghiêm túc khi nói dối hoặc làm điều trơ trẽn.

    • He told the lie barefacedly, with a straight face. (Anh ta nói dối trắng trợn, với vẻ mặt không chút biến sắc.)
  • Brazen it out: chống chế, đối mặt với chỉ trích không hề xấu hổ.

    • When caught, he decided to brazen it out barefacedly. (Khi bị bắt, anh ta quyết định chống chế một cách trơ trẽn.)