bareheaded
Định nghĩa
Tính từ: Không đội mũ, trần đầu, để đầu trần.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đi dưới mưa mà không đội mũ.)
- (Những người lính đứng để đầu trần như một dấu hiệu của sự tôn trọng.)
- (Cô ấy bị bất ngờ bởi cơn mưa rào khi đang để đầu trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go bareheaded": đi ra ngoài mà không đội mũ, thường mang hàm ý bất cẩn hoặc không chuẩn bị.
- In the old days, gentlemen rarely went bareheaded in public. (Ngày xưa, các quý ông hiếm khi ra ngoài mà không đội mũ nơi công cộng.)
"bareheaded and barefoot": trần đầu và chân đất, miêu tả tình trạng thiếu thốn hoặc khổ sở.
- The beggar stood bareheaded and barefoot in the cold. (Người ăn xin đứng trần đầu và chân đất trong cái lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Bareheadedness (danh từ): tình trạng không đội mũ, sự để đầu trần.
- His bareheadedness in the sun caused him to get sunburned. (Việc anh ấy để đầu trần dưới nắng khiến anh bị cháy nắng.)
Bare (tính từ): trần, trơ trụi, không có vật che phủ.
- The tree was bare in winter. (Cái cây trơ trụi vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Uncovered: không được che phủ (thường dùng cho đầu hoặc các bộ phận khác).
- Hatless: không đội mũ (từ đồng nghĩa trực tiếp, thông dụng hơn trong văn nói).
- Unbonneted: không đội mũ (từ cổ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go bareheaded: đi ra ngoài mà không đội mũ.
- Don't go bareheaded in the hot sun. (Đừng đi ra ngoài nắng gắt mà không đội mũ.)
Thành ngữ liên quan
- Bareheaded and bared: trần đầu và để lộ (thường dùng trong văn chương để miêu tả sự yếu đuối hoặc khiêm tốn).
- He stood bareheaded and bared before the king. (Anh ta đứng trần đầu và để lộ trước nhà vua.)