bargain down
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): "bargain down" có nghĩa là thương lượng để người bán giảm giá, thuyết phục người bán chấp nhận một mức giá thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã thương lượng giảm giá chiếc bình cổ từ 500 đô la xuống còn 350 đô la.)
- (Khách hàng đã cố gắng mặc cả để giảm giá chiếc vòng tay thủ công từ lời đề nghị ban đầu của người bán hàng rong.)
- (Tôi đã thương lượng thành công để giảm tiền thuê căn hộ bằng cách chỉ ra những sửa chữa cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bargain someone down": thuyết phục một người cụ thể giảm giá.
- He bargained the shopkeeper down to a more reasonable price. (Anh ấy đã thương lượng với chủ cửa hàng để giảm xuống một mức giá hợp lý hơn.)
"bargain down + món đồ": thương lượng giảm giá cho một món đồ cụ thể.
- We bargained down the cost of the car by $2,000. (Chúng tôi đã thương lượng giảm giá chiếc xe xuống 2.000 đô la.)
Biến thể và từ gần giống
Bargain (động từ): mặc cả, thương lượng giá cả.
- She likes to bargain at the market. (Cô ấy thích mặc cả ở chợ.)
Bargaining (danh động từ): hành động thương lượng.
- Bargaining is a common practice in many cultures. (Mặc cả là một tập tục phổ biến ở nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
Haggle: mặc cả, cò kè giá cả (thường dùng trong ngữ cảnh chợ búa hoặc giao dịch nhỏ).
- They haggled over the price of the rug for half an hour. (Họ đã cò kè giá tấm thảm trong nửa giờ.)
Negotiate: thương lượng (thường trang trọng hơn).
- We negotiated a lower price for the bulk order. (Chúng tôi đã thương lượng một mức giá thấp hơn cho đơn hàng số lượng lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Beat down: thuyết phục người bán giảm giá (thường dùng trong văn nói).
- She beat the merchant down $100. (Cô ấy đã mặc cho người bán giảm 100 đô la.)
Talk down: thuyết phục ai đó giảm giá (thường mang nghĩa nói chuyện khéo léo).
- He talked the seller down from $200 to $150. (Anh ấy đã nói khéo để người bán giảm từ 200 đô la xuống còn 150 đô la.)
Thành ngữ liên quan
- Drive a hard bargain: mặc cả rất kỹ, đạt được điều kiện có lợi.
- She drives a hard bargain, so be prepared to negotiate. (Cô ấy mặc cả rất kỹ, vậy hãy chuẩn bị để thương lượng.)