bargaining

bargaining

A customer is bargaining with a vendor at a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mặc cả, thương lượng: "bargaining" chỉ quá trình thương lượng hoặc mặc cả để đạt được thỏa thuận về các điều khoản của một giao dịch hoặc hợp đồng. Đây thường hành động trao đổi qua lại giữa các bên để đạt được lợi ích tốt nhất cho mình.
dụ sử dụng
  • (Cuộc mặc cả giữa người mua người bán kéo dài hàng giờ.)
  • (Mặc cả hiệu quả đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng giao tiếp tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "collective bargaining": thương lượng tập thể (thường giữa công đoàn người sử dụng lao động).

    • The union engaged in collective bargaining for better wages. (Công đoàn đã tham gia thương lượng tập thể để đòi lương cao hơn.)
  • "plea bargaining": thương lượng nhận tội (trong luật pháp, thương lượng giữa bị cáo công tố viên).

    • The defendant agreed to a plea bargaining to reduce his sentence. (Bị cáo đã đồng ý thương lượng nhận tội để giảm án.)
  • "bargaining chip": lợi thế mặc cả (một thứ đó có thể được sử dụng để đạt được lợi thế trong thương lượng).

    • Having a strong offer from another company can be a useful bargaining chip. ( một lời đề nghị mạnh từ một công ty khác có thể một lợi thế mặc cả hữu ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Bargain (danh từ): món hời, thỏa thuận.
    • She got a great bargain on that dress. ( ấy đã mua được chiếc váy đó với giá hời.)
  • Bargain (động từ): mặc cả, thương lượng.
    • He tried to bargain the price down. (Anh ấy cố gắng mặc cả giảm giá.)
  • Bargainer (danh từ): người mặc cả, người thương lượng.
    • A skilled bargainer knows when to push and when to compromise. (Một người mặc cả giỏi biết khi nào nên thúc ép khi nào nên thỏa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Negotiation: sự thương lượng (thường trang trọng hơn).
  • Haggling: sự mặc cả (thường dùng trong mua bán lẻ, nhấn mạnh sự tranh luận về giá).
  • Dealing: giao dịch, thương lượng (có thể bao gồm cả mua bán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bargain for: dự tính, lường trước (thường dùng trong phủ định).
    • I didn't bargain for such a long delay. (Tôi đã không lường trước được sự chậm trễ lâu như vậy.)
  • Bargain on: dựa vào, tin tưởng vào.
    • You can bargain on him being late. (Bạn có thể dựa vào việc anh ta sẽ đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Drive a hard bargain: mặc cả khó khăn, thương lượng khắt khe.
    • She drives a hard bargain, but we eventually reached a deal. ( ấy mặc cả rất khó, nhưng cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.)
  • Into the bargain: thêm vào đó, ngoài ra.
    • The car is reliable and, into the bargain, very fuel-efficient. (Chiếc xe này đáng tin cậy , thêm vào đó, rất tiết kiệm nhiên liệu.)

Từ chứa "bargaining"

Từ có nhắc đến "bargaining"