barge in
Định nghĩa
Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng): - Xông vào, đột nhập không mời mà đến: "barge in" chỉ hành động đi vào một nơi nào đó một cách thô bạo, bất ngờ hoặc không được phép, thường gây phiền hà hoặc gián đoạn. - Ngắt lời, xen vào (cuộc trò chuyện): "barge in" cũng có nghĩa là tham gia vào một cuộc nói chuyện một cách đột ngột và không phù hợp, làm gián đoạn người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta xông vào mà không gõ cửa.)
- (Cô ấy luôn xen vào những cuộc trò chuyện riêng tư của chúng tôi.)
- (Đừng ngắt lời khi tôi đang nói chuyện với sếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barge in on someone": đột nhập hoặc xen vào khi ai đó đang bận hoặc đang ở riêng tư.
- I'm sorry to barge in on you, but I have an urgent message. (Xin lỗi vì đã xông vào chỗ bạn, nhưng tôi có tin nhắn khẩn cấp.)
- "barge in with something": xen vào và đưa ra ý kiến, thông tin một cách bất ngờ.
- He barged in with his opinion before we could finish. (Anh ta xen vào và đưa ra ý kiến của mình trước khi chúng tôi kịp nói xong.)
Biến thể và từ gần giống
- Barge (động từ, gốc): di chuyển một cách thô bạo hoặc va chạm.
- The ship barged through the ice. (Con tàu lao qua lớp băng.)
- Barging (danh động từ): hành động xông vào hoặc xen vào.
- His constant barging into meetings annoyed everyone. (Việc anh ta liên tục xông vào các cuộc họp làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Crash: đột nhập, tham gia không mời (trong ngữ cảnh không trang trọng).
- Let's crash the party! (Hãy xông vào bữa tiệc nào!)
- Butt in: xen vào, ngắt lời.
- Stop butting in when we're talking! (Đừng xen vào khi chúng tôi đang nói chuyện!)
- Interrupt: ngắt lời, làm gián đoạn (trang trọng hơn).
- She interrupted the meeting with a question. (Cô ấy ngắt lời cuộc họp bằng một câu hỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Barge into: xông vào (một nơi) hoặc va phải (ai đó).
- He barged into the room without permission. (Anh ta xông vào phòng mà không được phép.)
- Barge through: lao qua, xô đẩy để đi qua.
- She barged through the crowd to get to the front. (Cô ấy xô đẩy qua đám đông để lên phía trước.)
Thành ngữ liên quan
- Barge in like a bull in a china shop: xông vào một cách vụng về, thiếu tinh tế, gây ra sự hỗn loạn.
- He barged in like a bull in a china shop, knocking over everything. (Anh ta xông vào như con bò trong tiệm đồ sứ, làm đổ vỡ mọi thứ.)