baritone voice
Định nghĩa
Danh từ: - Giọng nam trung: "baritone voice" chỉ giọng hát nam trưởng thành có âm vực nằm giữa giọng trầm (bass) và giọng cao (tenor), là giọng nam thấp thứ hai trong phân loại giọng hát cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có một giọng nam trung sâu và ấm, rất phù hợp cho opera.)
- (Giọng nam trung của ca sĩ lấp đầy phòng hòa nhạc bằng những âm sắc phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a natural baritone voice": sở hữu giọng nam trung bẩm sinh.
- Many male pop singers naturally have a baritone voice. (Nhiều ca sĩ nhạc pop nam tự nhiên có giọng nam trung.)
"to train as a baritone": được đào tạo để hát giọng nam trung.
- He trained as a baritone at the conservatory. (Anh ấy được đào tạo để hát giọng nam trung tại nhạc viện.)
Biến thể và từ gần giống
Baritone (danh từ): giọng nam trung (dạng rút gọn của "baritone voice").
- He is a baritone in the choir. (Anh ấy là giọng nam trung trong dàn hợp xướng.)
Baritonal (tính từ): thuộc về giọng nam trung.
- His baritonal quality adds depth to the song. (Chất giọng nam trung của anh ấy thêm chiều sâu cho bài hát.)
Từ đồng nghĩa
- Giọng nam trung: cách dịch thuần Việt thường dùng.
- Giọng trung trầm: mô tả âm vực ở mức trung bình thấp.
Thành ngữ liên quan
- "to have a baritone voice like honey": có giọng nam trung ngọt ngào như mật (ẩn dụ cho giọng hát ấm áp, dễ chịu).
- Her father had a baritone voice like honey, calming everyone around. (Cha cô ấy có giọng nam trung ngọt ngào như mật, làm dịu lòng mọi người xung quanh.)