barium dioxide

barium dioxide

A scientist carefully weighs barium dioxide in the laboratory.

Định nghĩa
  • Danh từ: Barium dioxide (bari dioxide) một hợp chất hóa học tồn tại dưới dạng bột màu trắng, độc tính. được tạo ra bằng cách nung nóng bari oxit trong không khí.
dụ sử dụng
  • (Bari dioxide một loại bột màu trắng độc tính, được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp.)
  • (Việc sản xuất bari dioxide đòi hỏi phải nung nóng bari oxit trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be composed of barium dioxide": được cấu tạo từ bari dioxide.

    • The catalyst is composed of barium dioxide. (Chất xúc tác được cấu tạo từ bari dioxide.)
  • "to react with barium dioxide": phản ứng với bari dioxide.

    • Hydrogen peroxide reacts with barium dioxide to form barium peroxide. (Hydro peroxit phản ứng với bari dioxide để tạo thành bari peroxit.)
Biến thể từ gần giống
  • Barium oxide (danh từ): bari oxit, một hợp chất khác của bari, tiền chất để sản xuất bari dioxide.

    • Barium oxide is heated to produce barium dioxide. (Bari oxit được nung nóng để sản xuất bari dioxide.)
  • Barium peroxide (danh từ): bari peroxit, một hợp chất liên quan khác của bari.

    • Barium peroxide is formed from the reaction of hydrogen peroxide with barium dioxide. (Bari peroxit được tạo thành từ phản ứng của hydro peroxit với bari dioxide.)
Từ đồng nghĩa
  • Barium peroxide: trong một số ngữ cảnh, bari dioxide có thể được gọi nhầm bari peroxit, nhưng về mặt hóa học, đây hai hợp chất khác nhau (bari dioxide BaO₂, trong khi bari peroxit BaO₂·H₂O₂).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barium dioxide" đây danh từ chỉ chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "barium dioxide".