barium hydroxide

barium hydroxide

A scientist carefully measures barium hydroxide crystals in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bari hydroxit: Một hợp chất hóa học công thức Ba(OH)₂, tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng, độc tính cao. Chất này được tạo ra bằng cách hòa tan oxit bari (BaO) trong nước.
    • Ứng dụng: Bari hydroxit thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để chuẩn độ axit, sản xuất các hợp chất bari khác, hoặc làm chất xử lý nước.
dụ sử dụng
  • (Bari hydroxit một bazơ mạnh được sử dụng trong các phép chuẩn độ.)
  • (Các tinh thể bari hydroxit rất độc nếu nuốt phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barium hydroxide solution": dung dịch bari hydroxit.

    • A saturated solution of barium hydroxide is often used to detect carbon dioxide. (Dung dịch bão hòa bari hydroxit thường được dùng để phát hiện khí carbon dioxide.)
  • "barium hydroxide octahydrate": bari hydroxit ngậm 8 nước (Ba(OH)₂·8H₂O), dạng phổ biến trong thương mại.

    • Barium hydroxide octahydrate is easier to handle than the anhydrous form. (Bari hydroxit ngậm 8 nước dễ xử lý hơn dạng khan.)
Biến thể từ gần giống
  • Barium oxide (n): oxit bari (BaO), chất tiền thân để tạo ra bari hydroxit.

    • Barium oxide reacts with water to form barium hydroxide. (Oxit bari phản ứng với nước để tạo thành bari hydroxit.)
  • Barium carbonate (n): bari cacbonat (BaCO₃), một hợp chất bari khác ít độc hơn.

    • Barium carbonate is used in the ceramics industry. (Bari cacbonat được sử dụng trong ngành gốm sứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Caustic baryta: tên gọi của bari hydroxit, thường dùng trong các tài liệu .
  • Baryta water: dung dịch bari hydroxit trong nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "barium hydroxide" đây thuật ngữ hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • "Barium hydroxide test": phép thử bari hydroxit, dùng để xác định sự có mặt của carbon dioxide.
    • The barium hydroxide test turned cloudy, indicating the presence of CO₂. (Phép thử bari hydroxit trở nên đục, cho thấy sự có mặt của CO₂.)