barmbrack

barmbrack

A baker places a freshly baked barmbrack on a wooden counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh mì nho khô truyền thống của Ireland: "barmbrack" một loại bánh mì ngọt hoặc bánh ngọt chứa nho khô, thường được ăn trong dịp lễ Halloween ở Ireland. Bánh kết cấu mềm, hơi xốp, đôi khi được thêm các loại trái cây khô khác như nho Hy Lạp.

dụ sử dụng
  • ( tôi làm một chiếc bánh barmbrack ngon tuyệt vào mỗi dịp Halloween.)
  • (Chúng tôi cắt bánh barmbrack phết lên để ăn cùng trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barmbrack with a ring": Trong truyền thống Halloween, một chiếc nhẫn được giấu trong bánh barmbrack; ai tìm thấy nhẫn được cho sẽ kết hôn trong năm tới.
    • Whoever finds the ring in the barmbrack will be married soon. (Ai tìm thấy chiếc nhẫn trong bánh barmbrack sẽ sớm kết hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Barmbrack (n): không biến thể chính thức, nhưng đôi khi được viết tắt "brack".
  • Brack (n): dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói.
    • I bought a brack from the bakery. (Tôi mua một cái bánh brack từ tiệm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Currant cake: bánh nho khô (nhưng không đặc trưng cho Ireland).
  • Fruit loaf: ổ bánh mì trái cây (có thể tương tự nhưng không phải bản địa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "barmbrack" danh từ chỉ đồ vật, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "As traditional as barmbrack": thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều đó rất truyền thống mang tính biểu tượng của văn hóa Ireland.
    • This festival is as traditional as barmbrack. (Lễ hội này truyền thống như bánh barmbrack vậy.)

Từ gần giống