barn spider

barn spider

A barn spider spins a large orb web in the corner of a wooden barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhện chuồng (barn spider): Một loài nhện màu cam nâu, với các chân sọc sẫm màu. Loài nhện này thường quay một mạng nhện hình tròn mỗi ngày. được biết đến rộng rãi qua nhân vật trong cuốn sách "Charlotte's Web" của E. B. White.
dụ sử dụng
  • (Nhện chuồng được biết đến với màu sắc cam nâu đặc trưng.)
  • (Trong câu chuyện, Charlotte một con nhện chuồng dệt những thông điệp trên mạng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the barn spider was made famous": nhện chuồng trở nên nổi tiếng.
    • The barn spider was made famous in E. B. White's book "Charlotte's Web". (Nhện chuồng trở nên nổi tiếng nhờ cuốn sách "Charlotte's Web" của E. B. White.)
Biến thể từ gần giống
  • Spider (n): nhện (loài tổng quát).

    • A spider can have eight legs. (Một con nhện có thể tám chân.)
  • Orb weaver (n): nhện dệt mạng hình tròn (một nhóm nhện bao gồm cả nhện chuồng).

    • The barn spider is a type of orb weaver. (Nhện chuồng một loại nhện dệt mạng hình tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Araneus cavaticus (tên khoa học): tên khoa học của loài nhện chuồng.
  • Charlotte's spider (tên gọi thông dụng): nhện của Charlotte (gợi nhớ đến tác phẩm văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "barn spider".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "barn spider".)