barnburner

barnburner

The local fair's pie-eating contest was a real barnburner this year.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiện thành công ấn tượng: "barnburner" dùng để chỉ một sự kiện, buổi biểu diễn, hoặc trận đấu đặc biệt xuất sắc, gây ấn tượng mạnh mẽ, thường tính chất sôi động hoặc kịch tính.
    • Người đốt chuồng: Nghĩa đen, "barnburner" người đốt chuồng (thường dùng trong lịch sử hoặc văn cảnh cụ thể). Tuy nhiên, nghĩa này hiếm khi được dùng trong giao tiếp hiện đại.
dụ sử dụng
  • Sự kiện thành công ấn tượng:

    • The rock concert was a real barnburner. (Buổi hòa nhạc rock đó thực sự một sự kiện thành công ấn tượng.)
    • Last night's basketball game turned into a barnburner, with the lead changing hands multiple times. (Trận bóng rổ tối qua đã trở thành một trận đấu kịch tính, với tỷ số liên tục thay đổi.)
  • Người đốt chuồng:

    • The barnburner was arrested after setting the old building on fire. (Người đốt chuồng đã bị bắt giữ sau khi phóng hỏa tòa nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a barnburner of a game/match": một trận đấu cực kỳ hấp dẫn kịch tính.

    • It was a barnburner of a match, with both teams giving their all. (Đó một trận đấucùng kịch tính, cả hai đội đều đã chiến đấu hết mình.)
  • "turn into a barnburner": trở nên sôi động, kịch tính.

    • What started as a quiet debate soon turned into a barnburner. (Cuộc tranh luận ban đầu yên ắng nhanh chóng trở nên sôi nổi kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Barnburning (adj): mang tính chất sôi động, kịch tính.
    • The final act of the play was absolutely barnburning. (Màn cuối của vở kịch thực sựcùng sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Thriller: sự kiện hoặc câu chuyện hồi hộp, kịch tính.
  • Blockbuster: sự kiện thành công vang dội (thường dùng cho phim ảnh).
  • Sensation: sự kiện gây chấn động, ấn tượng mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barnburner".
Thành ngữ liên quan
  • "a barnburner of a [noun]": một [danh từ] cực kỳ ấn tượng.
    • We had a barnburner of a party last weekend. (Chúng tôi đã một bữa tiệc cực kỳ sôi động vào cuối tuần trước.)