barnful

barnful

The farmer stored a barnful of hay for the winter.

Định nghĩa

Danh từ: - Lượng chứa đầy một cái chuồng/kho thóc: "barnful" chỉ số lượng (thường nông sản, cỏ khô, hoặc vật nuôi) một cái kho hoặc chuồng trại có thể chứa đầy. Từ này thường dùng để đo lường không chính xác, mang tính ước lượng.

dụ sử dụng
  • (Họ đã thu hoạch được một lượng cỏ khô đầy kho trong mùa này.)
  • (Người nông dân đã dự trữ một lượng ngũ cốc đầy chuồng cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a barnful of something": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự phong phú, dồi dào.
    • We have a barnful of apples from this year's harvest. (Chúng tôi một lượng táo đầy kho từ vụ thu hoạch năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Barn (danh từ): chuồng trại, kho thóc.
    • The old barn was filled with hay. (Cái chuồng chứa đầy cỏ khô.)
  • Barnyard (danh từ): sân chuồng, khu vực xung quanh chuồng trại.
    • The chickens roamed freely in the barnyard. (Những con đi lại tự do trong sân chuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Barnload: lượng hàng hóa một chiếc xe chở đầy có thể chứa, nhưng thường dùng để so sánh với "barnful" về kích thước.
  • Full barn: chuồng đầy (mang nghĩa ước lượng tương tự).
    • A full barn of corn. (Một chuồng ngô đầy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "barnful". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ chỉ sự chứa đựng:
    • Fill a barnful: làm đầy một lượng chuồng.
      • They managed to fill a barnful of potatoes. (Họ đã làm đầy một lượng khoai tây đầy chuồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "a barnful of something" (thành ngữ không chính thức): dùng để nói về một số lượng rất lớn, thường nông sản.
    • He has a barnful of excuses for being late. (Anh ta vô vàn lý do để giải thích cho việc đến muộn.)