barnstorm

Định nghĩa

Động từ: - Đi diễn thuyết hoặc biểu diễn khắp nơi: "barnstorm" có nghĩa đi khắp các vùng nông thôn hoặc thị trấn nhỏ để vận động chính trị, diễn thuyết, hoặc biểu diễn kịch. - Biểu diễn nhào lộn trên không: Trong lịch sử, "barnstorm" còn chỉ việc các phi công biểu diễn nhào lộn nhảy dù tại các hội chợ nông thôn.

dụ sử dụng
  • (Các ứng cử viên tổng thống đang bận rộn đi diễn thuyết khắp nơi trong tháng này.)
  • (Trong những năm 1920, nhiều phi công từng biểu diễn nhào lộn trên không tại các hội chợ quận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barnstorming tour": chuyến đi diễn thuyết hoặc biểu diễn khắp nơi.

    • The senator embarked on a barnstorming tour across the Midwest. (Thượng nghị sĩ bắt đầu một chuyến đi diễn thuyết khắp vùng Trung Tây.)
  • "barnstorming performance": màn trình diễn xuất sắc, gây ấn tượng mạnh.

    • The team gave a barnstorming performance in the final match. (Đội bóng đã một màn trình diễn xuất sắc trong trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Barnstormer (danh từ): người thực hiện hoạt động "barnstorm".

    • He was a famous barnstormer who flew across the country. (Ông ấy một phi công biểu diễn nhào lộn nổi tiếng từng bay khắp đất nước.)
  • Barnstorming (danh từ/động tính từ): hành động hoặc mang tính chất của "barnstorm".

    • Barnstorming was a popular form of entertainment in the early 20th century. (Hoạt động biểu diễn nhào lộn trên không một hình thức giải trí phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Campaign: vận động (chính trị).
  • Stump: đi diễn thuyết khắp nơi (đặc biệt trong bầu cử).
  • Tour: đi lưu diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "barnstorm".
Thành ngữ liên quan
  • "barnstorm the countryside": đi khắp vùng nông thôn để diễn thuyết hoặc biểu diễn.
    • The actor used to barnstorm the countryside with his traveling show. (Diễn viên đó từng đi khắp vùng nông thôn với đoàn kịch lưu động của mình.)
barnstorm
The pilot will barnstorm at the air show this weekend.