baron lloyd webber of sydmonton

baron lloyd webber of sydmonton

A framed portrait of Baron Lloyd Webber of Sydmonton hangs in a music hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Baron Lloyd Webber of Sydmonton" một tước hiệu quý tộc Anh, dùng để chỉ Andrew Lloyd Webber, một nhà soạn nhạc nổi tiếng người Anh, sinh năm 1948. Ông được phong tước nam tước (baron) vào năm 1997, tước hiệu đầy đủ của ông "Baron Lloyd-Webber of Sydmonton" (Sydmonton tên một ngôi làng ở Hampshire, Anh, nơi ông sở hữu một nhà hát). Tước hiệu này thường được dùng để nhấn mạnh địa vị xã hội danh hiệu quý tộc của ông, bên cạnh sự nghiệp âm nhạc.

dụ sử dụng
  • (Nam tước Lloyd Webber của Sydmonton nổi tiếng nhất với việc sáng tác các vở nhạc kịch như "Bóng ma trong nhà hát" "Mèo".)
  • (Tước hiệu "Nam tước Lloyd Webber của Sydmonton" được trao cho ông để ghi nhận những đóng góp của ông cho âm nhạc nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh trang trọng: Tước hiệu này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tiểu sử, hoặc khi nhắc đến ông trong các sự kiện hoàng gia hoặc quý tộc.

    • Baron Lloyd Webber of Sydmonton will attend the royal gala next week. (Nam tước Lloyd Webber của Sydmonton sẽ tham dự buổi dạ tiệc hoàng gia vào tuần tới.)
  • Kết hợp với nghệ thuật: tước hiệu, vẫn gắn liền với sự nghiệp âm nhạc của ông, vậy thường được dùng khi nói về các tác phẩm của ông.

    • The musical "Jesus Christ Superstar" was co-written by Baron Lloyd Webber of Sydmonton and Sir Tim Rice. (Vở nhạc kịch "Chúa Jesus siêu sao" được đồng sáng tác bởi Nam tước Lloyd Webber của Sydmonton Ngài Tim Rice.)
Biến thể từ gần giống
  • Andrew Lloyd Webber (danh từ riêng): Tên thật của ông, không kèm tước hiệu.

    • Andrew Lloyd Webber is a legendary composer in the world of musical theatre. (Andrew Lloyd Webber một nhà soạn nhạc huyền thoại trong thế giới nhạc kịch.)
  • Lord Lloyd-Webber (danh từ riêng): Cách gọi tắt trang trọng hơn, bỏ qua phần "of Sydmonton".

    • Lord Lloyd-Webber has received multiple Tony Awards. (Ngài Lloyd-Webber đã nhận được nhiều giải Tony.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc người Anh: Cụm từ mô tả chức năng, không phải tước hiệu.

    • He is a renowned English composer. (Ông một nhà soạn nhạc người Anh nổi tiếng.)
  • Nam tước Anh: Cụm từ chỉ tước hiệu quý tộc nói chung.

    • As a British baron, he holds a seat in the House of Lords. ( một nam tước Anh, ông ghế trong Viện Quý tộc.)
Các cụm từ liên quan
  • "to be granted a barony": được phong tước nam tước.
    • He was granted a barony in 1997. (Ông được phong tước nam tước vào năm 1997.)
Thành ngữ liên quan
  • "A household name": cái tên quen thuộc với mọi nhà (dùng để chỉ mức độ nổi tiếng của ông, không phải thành ngữ trực tiếp với tước hiệu).
    • Despite his title, Baron Lloyd Webber of Sydmonton remains a household name primarily for his music. ( tước hiệu, Nam tước Lloyd Webber của Sydmonton vẫn một cái tên quen thuộc với mọi nhà chủ yếu nhờ âm nhạc của ông.)