baron munchausen
Danh từ riêng: - Baron Munchausen (Nam tước Munchausen) là một nhân vật lịch sử có thật (1720-1797), người Đức, nổi tiếng với tài kể những câu chuyện phiêu lưu kỳ quặc, phóng đại về cuộc đời làm lính và thợ săn của mình. Ngày nay, tên của ông được dùng để chỉ bất kỳ ai hay kể những câu chuyện cường điệu, nói dối một cách khéo léo hoặc những lời nói dối "thắng cuộc" (những lời nói dối rõ ràng nhưng thú vị).
- (Anh ta kể một câu chuyện hoang đường về việc bắt được một con cá lớn hơn thuyền của mình đến nỗi bạn bè gọi anh ta là Nam tước Munchausen thời hiện đại.)
- (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy những tuyên bố kiểu Nam tước Munchausen về thành tích của ông ta.)
"a Baron Munchausen story": một câu chuyện phóng đại, không có thật.
- His account of the trip was a classic Baron Munchausen story, complete with encounters with mythical creatures. (Lời kể của anh ta về chuyến đi là một câu chuyện kiểu Nam tước Munchausen kinh điển, với đầy đủ những cuộc gặp gỡ sinh vật thần thoại.)
"Munchausen syndrome": Hội chứng Munchausen, một rối loạn tâm thần mà người bệnh giả bệnh hoặc tự gây thương tích để thu hút sự chú ý và chăm sóc y tế. (Lưu ý: đây là thuật ngữ y khoa dẫn xuất từ tên nhân vật).
Munchausen syndrome (danh từ): Hội chứng Munchausen (rối loạn tâm thần).
- The patient was diagnosed with Munchausen syndrome after repeatedly faking symptoms. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Munchausen sau nhiều lần giả triệu chứng.)
Munchausen by proxy (danh từ): Hội chứng Munchausen gián tiếp (người chăm sóc gây bệnh cho người khác, thường là trẻ em, để thu hút sự chú ý).
- Tall-tale teller: người kể chuyện hoang đường.
- Exaggerator: người hay phóng đại.
- Fabulist: người bịa chuyện, người kể chuyện thần thoại.
- Spin a yarn: kể một câu chuyện dài và phóng đại.
- The old sailor loved to spin a yarn about his adventures at sea, much like Baron Munchausen. (Người thủy thủ già thích kể những câu chuyện phóng đại về cuộc phiêu lưu trên biển, giống như Nam tước Munchausen.)
- Tall tale: câu chuyện hoang đường, khó tin.
- His fishing story was a tall tale worthy of Baron Munchausen. (Câu chuyện câu cá của anh ta là một câu chuyện hoang đường xứng đáng với Nam tước Munchausen.)