baroness thatcher of kesteven

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Baroness Thatcher of Kesteven" một tước hiệu quý tộc trọn đời (life peerage) được trao cho Margaret Thatcher, nữ chính khách người Anh, người phụ nữ đầu tiên giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh (1979–1990). Tước hiệu này được sử dụng sau khi rời nhiệm sở được phong làm Nam tước vào năm 1992.

dụ sử dụng
  • (Nam tước Thatcher xứ Kesteven được biết đến với khả năng lãnh đạo mạnh mẽ trong Chiến tranh Falklands.)
  • (Di sản của Nam tước Thatcher xứ Kesteven vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến chính trị Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baroness Thatcher of Kesteven" thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc lịch sử để nhấn mạnh địa vị quý tộc của , thay vì gọi đơn giản "Margaret Thatcher" hoặc "Lady Thatcher".
    • In the House of Lords, Baroness Thatcher of Kesteven delivered a memorable speech on economic reform. (Tại Thượng viện, Nam tước Thatcher xứ Kesteven đã bài phát biểu đáng nhớ về cải cách kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Margaret Thatcher (danh từ riêng): Tên thật của , thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • The Iron Lady (danh từ riêng): Biệt danh nổi tiếng của , chỉ sự kiên cường cứng rắn trong chính trị.
    • The Iron Lady, as Margaret Thatcher was called, implemented controversial policies. (Người đàn bà thép, như Margaret Thatcher được gọi, đã thực hiện các chính sách gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Prime Minister Thatcher: Thủ tướng Thatcher (chỉ chức vụ của ).
  • Lady Thatcher: Phu nhân Thatcher (cách gọi kính trọng thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến danh từ riêng này. Tuy nhiên, có thể dùng: - To be associated with: được liên kết với. - Baroness Thatcher of Kesteven is associated with the policy of privatization. (Nam tước Thatcher xứ Kesteven được liên kết với chính sách nhân hóa.)

Thành ngữ liên quan
  • Thatcherism: Chủ nghĩa Thatcher, chỉ hệ tư tưởng chính trị kinh tế của .
    • Thatcherism emphasized free markets and reduced state intervention. (Chủ nghĩa Thatcher nhấn mạnh thị trường tự do giảm can thiệp nhà nước.)