baroreceptor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thụ thể áp lực: "Baroreceptor" là một loại thụ thể cảm giác (sensory receptor) nằm trong cơ thể, chuyên phản ứng với sự thay đổi của áp lực, đặc biệt là áp lực máu trong các mạch máu lớn như động mạch chủ và xoang cảnh. Các thụ thể này gửi tín hiệu đến hệ thần kinh trung ương để điều chỉnh huyết áp và duy trì sự ổn định của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Các thụ thể áp lực trong xoang cảnh phát hiện sự thay đổi của huyết áp và gửi tín hiệu đến não để điều chỉnh nhịp tim.)
- (Khi huyết áp tăng, các thụ thể áp lực trở nên hoạt động mạnh hơn và kích hoạt phản xạ để hạ thấp nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"baroreceptor reflex": Phản xạ thụ thể áp lực, một cơ chế tự điều chỉnh của cơ thể để duy trì huyết áp ổn định.
- The baroreceptor reflex helps prevent sudden drops in blood pressure when standing up quickly. (Phản xạ thụ thể áp lực giúp ngăn ngừa sự tụt huyết áp đột ngột khi đứng dậy nhanh.)
"baroreceptor sensitivity": Độ nhạy của thụ thể áp lực, thường được đo lường trong nghiên cứu y học để đánh giá chức năng tim mạch.
- Decreased baroreceptor sensitivity is associated with aging and hypertension. (Giảm độ nhạy của thụ thể áp lực có liên quan đến lão hóa và tăng huyết áp.)
Biến thể và từ gần giống
Baroreflex (danh từ): Phản xạ áp lực, tương tự như baroreceptor reflex.
- The baroreflex is a key mechanism for blood pressure regulation. (Phản xạ áp lực là một cơ chế quan trọng để điều hòa huyết áp.)
Baroreceptor nerve (danh từ): Dây thần kinh thụ thể áp lực, các sợi thần kinh dẫn truyền tín hiệu từ baroreceptor.
- The baroreceptor nerves transmit information to the brainstem. (Các dây thần kinh thụ thể áp lực truyền thông tin đến thân não.)
Từ đồng nghĩa
- Pressure receptor: Thụ thể áp lực (một thuật ngữ chung hơn, nhưng thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh sinh lý học).
- Pressure receptors in the blood vessels help regulate circulation. (Các thụ thể áp lực trong mạch máu giúp điều hòa tuần hoàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "baroreceptor" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "baroreceptor".