barracoon

/,bærə'ku:n/
Học thuật
Thân thiện
barracoon

A slave ship captain inspects a barracoon on the coast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại nhốt nô lệ, trại giam khổ sai: Một khu vực hoặc tòa nhà được sử dụng để giam giữ tạm thời những người bị bắt làm nô lệ trước khi họ bị đưa lên tàu để vận chuyển xuyên Đại Tây Dương (hành trình Trung Đạo) hoặc để bán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captured people were held in a barracoon near the coast for weeks. (Những người bị bắt giữ đã bị nhốt trong một trại giam nô lệ gần bờ biển trong nhiều tuần.)
    • Historical records describe the horrific conditions inside the barracoons. (Các tài liệu lịch sử mô tả điều kiện kinh hoàng bên trong các trại nhốt nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the barracoon system": hệ thống các trại giam nô lệ, thường dùng trong phân tích lịch sử về chế độ nô lệ.
    • The barracoon system was a key part of the transatlantic slave trade infrastructure. (Hệ thống trại giam nô lệ một phần then chốt trong cơ sở hạ tầng của việc buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrack (n): doanh trại, nhà lính. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về mặt chính tả nhưng không liên quan về nghĩa).
  • Prison (n): nhà tù, nhà giam (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho nô lệ).
  • Holding pen (n): khu vực nhốt tạm thời (thường dùng cho động vật; có thể dùng ẩn dụ với nghĩa tương tự 'barracoon').
Từ đồng nghĩa
  • Slave pen: trại nhốt nô lệ (nghĩa gần như tương đương).
  • Slave depot: trạm/trại tập kết nô lệ.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "barracoon" một thuật ngữ lịch sử đặc thù, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc văn học mô tả về thời kỳ buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương. Từ này mang sắc thái rất nặng nề bi thảm, gợi nhớ đến một trong những tội ác lớn nhất của lịch sử nhân loại.
barracoon

A slave ship captain inspects a barracoon on the coast.

danh từ
  1. trại nhốt nô lệ, trại giam khổ sai