barrage jam

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây nhiễu toàn bộ dải tần số: "barrage jam" hành động gây nhiễu một cách chủ đích lên toàn bộ một dải tần sốtuyến, thường được sử dụng trong chiến tranh điện tử để ngăn chặn thông tin liên lạc của đối phương. Hành động này không nhắm vào một tần số cụ thể phủ sóng rộng, làm gián đoạn mọi tín hiệu trong phạm vi đó.
dụ sử dụng
  • (Trong Chiến tranh Lạnh, Liên thường xuyên gây nhiễu toàn bộ dải tần số để can thiệp vào các đường truyền từ phương Tây.)
  • (Quân đội đã sử dụng một máy phát mạnh để gây nhiễu toàn bộ dải tần số của mạng lưới liên lạc đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to barrage jam a frequency spectrum": gây nhiễu toàn bộ một dải tần số.
    • The electronic warfare unit was ordered to barrage jam the entire radio spectrum in the region. (Đơn vị tác chiến điện tử được lệnh gây nhiễu toàn bộ dải tần sốtuyến trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrage (n): sự bắn phá dồn dập, sự tấn công ồ ạt.

    • The artillery barrage lasted for hours. (Cuộc bắn phá bằng pháo kéo dài hàng giờ.)
  • Jam (v): gây nhiễu (tín hiệu).

    • They tried to jam the radar signal. (Họ đã cố gây nhiễu tín hiệu radar.)
Từ đồng nghĩa
  • Broadband jam: gây nhiễu băng rộng (tương tự, nhưng nhấn mạnh vào việc phủ sóng trên một băng tần rộng).
  • Full-spectrum jam: gây nhiễu toàn bộ dải tần (thuật ngữ tương đương trong chiến tranh điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jam up: gây nhiễu làm tắc nghẽn (không chính thức).
    • The hackers tried to jam up the network with fake signals. (Tin tặc đã cố gây nhiễu làm tắc nghẽn mạng lưới bằng các tín hiệu giả.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw a wrench in the works: gây trở ngại, phá hỏng kế hoạch (ẩn dụ, tương tự như hành động gây nhiễu).
    • Their constant interference threw a wrench in the works of our communication system. (Sự can thiệp liên tục của họ đã phá hỏng hệ thống liên lạc của chúng tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "barrage jam"