barrel cactus
Định nghĩa
Danh từ: Xương rồng thùng (barrel cactus) là một loại xương rồng thuộc chi Echinocactus hoặc Ferocactus.
- Đặc điểm chính: Cây có hình trụ hoặc hình thùng, không phân nhánh, với các gân sâu, nhiều gai nhọn, và thường có hoa lớn hình phễu. Quả sau khi hoa tàn là quả khô.
- Phân bố: Khu vực từ tây nam Hoa Kỳ đến Brazil.
Ví dụ sử dụng
- (Xương rồng thùng nổi tiếng với hình dạng giống cái thùng đặc trưng.)
- (Nhiều loài động vật sa mạc dựa vào xương rồng thùng để lấy nước.)
- (Xương rồng thùng có các gân sâu và nhiều gai nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Barrel cactus" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để chỉ vai trò của nó như một nguồn nước dự trữ trong sa mạc.
- In extreme droughts, the barrel cactus serves as a vital water reservoir. (Trong những đợt hạn hán khắc nghiệt, xương rồng thùng đóng vai trò như một bể chứa nước quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cactus (danh từ): xương rồng (nói chung).
- Echinocactus (danh từ): chi xương rồng nhím (một chi cụ thể của xương rồng thùng).
- Ferocactus (danh từ): chi xương rồng hung dữ (một chi cụ thể khác của xương rồng thùng).
Từ đồng nghĩa
- Cactus hình thùng: một cách gọi mô tả khác, nhấn mạnh hình dạng.
- Xương rồng sa mạc: thuật ngữ chung, nhưng không chính xác bằng "barrel cactus".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "barrel cactus", vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "barrel cactus".