barrel knot

barrel knot

The angler ties a barrel knot to connect two fishing leaders.

Định nghĩa

Danh từ: - Nút thùng: Một loại nút dùng để nối hai đoạn dây câu (leader) với nhau; phần đuôi của hai đoạn dây được quấn quanh nhau hai hoặc ba lần.

dụ sử dụng
  • (Người câu thắt một nút thùng để nối hai đoạn dây câu lại với nhau một cách chắc chắn.)
  • (Nút thùng rất cần thiết trong câu ruồi để tránh dây bị trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a barrel knot": thắt nút thùng.
    • He taught me how to tie a barrel knot in less than a minute. (Anh ấy đã dạy tôi cách thắt nút thùng trong vòng chưa đầy một phút.)
  • "barrel knot strength": độ bền của nút thùng.
    • The barrel knot strength depends on the number of wraps and the type of line. (Độ bền của nút thùng phụ thuộc vào số vòng quấn loại dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Double barrel knot (n): nút thùng đôi (phiên bản thêm vòng quấn).
    • A double barrel knot provides extra security for heavy fishing lines. (Nút thùng đôi mang lại độ an toàn cao hơn cho dây câu nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood knot: nút máu (một loại nút tương tự, cũng dùng để nối dây câu).
  • Fisherman's knot: nút của người câu (thuật ngữ chung cho các loại nút dùng trong câu ).
Thành ngữ liên quan
  • "Tie the knot": kết hôn (không liên quan trực tiếp đến "barrel knot", nhưng dùng từ "knot" để ẩn dụ).
    • They decided to tie the knot next summer. (Họ quyết định kết hôn vào mùa năm sau.)

Từ gần giống