barrel maker

barrel maker

A barrel maker carefully fits the staves of a new oak barrel.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thợ đóng thùng gỗ: "barrel maker" chỉ một người thợ thủ công chuyên chế tạo hoặc sửa chữa các thùng gỗ, thùng - (thùng hình trụ nắp) bằng gỗ. Nghề này thường liên quan đến việc sử dụng các kỹ thuật truyền thống để tạo ra các thùng chứa dùng để lưu trữ rượu, bia, dầu, hoặc các hàng hóa khác.

dụ sử dụng
  • (Người thợ đóng thùng gỗ đã cẩn thận tạo hình các thanh gỗ để tạo thành một cái thùng kín khít.)
  • (Vào thời xưa, mỗi làng đều một người thợ đóng thùng gỗ lành nghề cung cấp thùng để lưu trữ rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a barrel maker by trade": làm nghề thợ đóng thùng gỗ chuyên nghiệp.
    • He is a barrel maker by trade, working in a small workshop in the countryside. (Anh ấy làm nghề thợ đóng thùng gỗ chuyên nghiệp, làm việc trong một xưởng nhỏvùng nông thôn.)
  • "the art of the barrel maker": nghệ thuật đóng thùng gỗ.
    • The art of the barrel maker has been passed down through generations. (Nghệ thuật đóng thùng gỗ đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooper (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ thợ đóng thùng gỗ.
    • A cooper is another name for a barrel maker. (Một "cooper" một tên gọi khác của thợ đóng thùng gỗ.)
  • Barrel-making (danh từ ghép): quá trình hoặc nghề đóng thùng gỗ.
    • Barrel-making requires precision and skill. (Việc đóng thùng gỗ đòi hỏi sự chính xác kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooper: thợ đóng thùng gỗ (từ phổ biến nhất trong tiếng Anh).
  • Hooper: thợ đóng thùng (ít dùng hơn, thường chỉ người làm các vòng đai thùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barrel maker" trong tiếng Anh, nhưng có thể kết hợp với động từ "work as":
- Work as a barrel maker: làm việc như một thợ đóng thùng gỗ.
- He works as a barrel maker for a local distillery. (Anh ấy làm việc như một thợ đóng thùng gỗ cho một nhà máy chưng cất rượu địa phương.)

Thành ngữ liên quan
  • "Cooper's shop": xưởng đóng thùng gỗ (thường dùng để chỉ nơi làm việc của thợ đóng thùng).
    • The cooper's shop was filled with the smell of fresh oak. (Xưởng đóng thùng gỗ tràn ngập mùi gỗ sồi mới.)