barrel vault
Định nghĩa
Danh từ: Vòm hình ống, vòm cuốn liên tục.
- Vòm hình ống: "Barrel vault" là một dạng vòm kiến trúc đơn giản nhất, có hình dạng giống như một nửa ống trụ hoặc nửa hình trụ dài, được tạo thành từ một vòm cung liên tục kéo dài theo một hướng. Nó thường được sử dụng để che phủ các không gian dài như hành lang, nhà thờ, hoặc hầm.
Ví dụ sử dụng
- (Người La Mã cổ đại đã sử dụng vòm hình ống để xây dựng những không gian rộng lớn, thoáng đãng trong các nhà tắm của họ.)
- (Một vòm hình ống về cơ bản là một loạt các vòm cung được đặt cạnh nhau để tạo thành một cấu trúc giống như đường hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Barrel vault" trong kiến trúc Gothic: Mặc dù đơn giản, "barrel vault" thường được gia cố bằng các gân hoặc xương sườn để chịu lực tốt hơn, như trong các nhà thờ lớn.
- The nave of the church was covered by a barrel vault with decorative ribs. (Gian giữa của nhà thờ được che phủ bởi một vòm hình ống với các gân trang trí.)
"Barrel vault" trong kỹ thuật: Nó cũng được dùng trong xây dựng hầm, đường hầm, hoặc các công trình ngầm.
- The engineers designed a barrel vault for the underground storage facility to distribute weight evenly. (Các kỹ sư đã thiết kế một vòm hình ống cho cơ sở lưu trữ ngầm để phân phối trọng lượng đều.)
Biến thể và từ gần giống
Vault (n): Vòm, hầm (khái quát hơn).
- The castle had a stone vault in the basement. (Lâu đài có một hầm đá ở tầng hầm.)
Groin vault (n): Vòm giao nhau (dạng phức tạp hơn, tạo bởi hai "barrel vault" giao nhau).
- A groin vault is formed by the intersection of two barrel vaults at right angles. (Vòm giao nhau được hình thành bởi sự giao nhau của hai vòm hình ống ở góc vuông.)
Từ đồng nghĩa
- Tunnel vault: Vòm đường hầm (cùng nghĩa, nhấn mạnh hình dạng giống đường hầm).
- Continuous arch: Vòm cung liên tục (mô tả cấu trúc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To vault over: Nhảy qua, vượt qua (không liên quan trực tiếp đến kiến trúc, nhưng có gốc từ "vault").
- The athlete vaulted over the bar with ease. (Vận động viên đã nhảy qua xà một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "barrel vault", nhưng thành ngữ với "vault" có thể gặp):
- Vault into fame: Đột ngột nổi tiếng.
- His performance vaulted him into fame overnight. (Màn trình diễn của anh ấy đã đưa anh ấy nổi tiếng chỉ sau một đêm.)