barrelful

barrelful

A farmer pours a barrelful of apples into a wooden crate.

Định nghĩa

Danh từ: - Lượng chứa trong một thùng: "barrelful" chỉ số lượng một thùng (với bất kỳ kích thước nào) có thể chứa đựng. Từ này thường dùng để đo lường chất lỏng, hạt, hoặc các vật liệu khác, nhưng không cố định về dung tích "barrel" có thể nhiều kích cỡ khác nhau tùy theo ngữ cảnh ( dụ: thùng dầu, thùng bia, thùng gỗ).

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã bán một thùng đầy táo cho chợ.)
  • (Họ đã đặt mua một thùng đầy rượu vang từ vườn nho.)
  • (Một thùng đầy dầu có thể nặng vài trăm kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a barrelful of something": cụm từ mang nghĩa ẩn dụ để chỉ một lượng lớn, dồi dào của một thứ đó (thường trừu tượng).

    • She has a barrelful of ideas for the project. ( ấy vô vàn ý tưởng cho dự án.)
    • He received a barrelful of criticism after the incident. (Anh ấy nhận được một lượng lớn chỉ trích sau sự cố.)
  • "not a barrelful": dùng để nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc số lượng ít ỏi.

    • We don't have a barrelful of time to waste. (Chúng ta không nhiều thời gian để lãng phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrel (danh từ): cái thùng, đơn vị đo lường.
    • The barrel is made of oak. (Cái thùng được làm bằng gỗ sồi.)
  • Barrelfuls (danh từ số nhiều): nhiều thùng đầy.
    • They shipped barrelfuls of grain across the ocean. (Họ đã vận chuyển nhiều thùng đầy ngũ cốc qua đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Barrel (khi dùng làm đơn vị đo): thùng (nhưng "barrel" thường chỉ vật chứa, còn "barrelful" nhấn mạnh lượng chứa bên trong).
  • Containerful (lượng chứa trong một vật chứa nói chung).
  • Caskful (lượng chứa trong một thùng rượu lớn, đặc biệt rượu vang hoặc bia).
Các cụm từ liên quan
  • "a barrelful of laughs": (thành ngữ thân mật) chỉ một người hoặc tình huống rất vui nhộn, hài hước.
    • My grandfather is a barrelful of laughs. (Ông tôi một người rất hài hước.)
  • "barrelful of monkeys": (thành ngữ ) chỉ niềm vui thích, sự thú vị.
    • Playing with the kids was a barrelful of monkeys. (Chơi với trẻ thật vui thích.)
Thành ngữ liên quan
  • "More than a barrelful": nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.
    • He gave us more than a barrelful of advice. (Anh ấy đã cho chúng tôi nhiều lời khuyên hơn cả mong đợi.)