dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

barren

Từ gần giống

bahrein
bairn
barn
baron
baryon
bren
bahrain
bahreini
barany
barony
bear on
bern
berne
born
borné
borne
borneo
boron
bourn
bourne
brain
bran
braun
brawn
brine
brown
bruin
brunn
bryan
burin
burn
byron
parian
perron
preen
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...