barrier island
Định nghĩa
Danh từ: Đảo chắn (barrier island) là một hòn đảo dài và hẹp, được cấu tạo chủ yếu từ cát, nằm song song với bờ biển. Nó thường rộng hơn một rạn san hô và có vai trò như một rào cản tự nhiên, bảo vệ đất liền khỏi tác động của sóng biển, bão và xói mòn.
Ví dụ sử dụng
- (Đảo chắn giúp bảo vệ đất liền khỏi các cơn bão.)
- (Nhiều du khách đến thăm đảo chắn vì những bãi biển đẹp của nó.)
- (Một đảo chắn thường được hình thành bởi sự tích tụ cát từ các dòng hải lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Barrier island ecosystem": Hệ sinh thái đảo chắn, bao gồm các loài thực vật và động vật thích nghi với môi trường ven biển khắc nghiệt.
- The barrier island ecosystem is fragile and sensitive to human activity. (Hệ sinh thái đảo chắn rất mong manh và nhạy cảm với hoạt động của con người.)
- "Barrier island migration": Sự di chuyển của đảo chắn theo thời gian do tác động của sóng và gió.
- Barrier island migration can cause changes to the coastline. (Sự di chuyển của đảo chắn có thể gây ra những thay đổi cho đường bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Barrier reef (n): Rạn san hô chắn, một cấu trúc tương tự nhưng được hình thành từ san hô.
- The Great Barrier Reef is the largest barrier reef in the world. (Rạn san hô Great Barrier là rạn san hô chắn lớn nhất thế giới.)
- Barrier island chain (n): Chuỗi đảo chắn, một loạt các đảo chắn nối tiếp nhau dọc bờ biển.
- The Outer Banks is a famous barrier island chain in North Carolina. (Outer Banks là một chuỗi đảo chắn nổi tiếng ở Bắc Carolina.)
Từ đồng nghĩa
- Sandbar: Bãi cát ngầm (thường nhỏ hơn và không phải lúc nào cũng nổi trên mặt nước).
- Spit: Mũi đất cát (một dải cát nhô ra biển, thường gắn liền với đất liền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barrier island", nhưng có thể dùng: - Protect from: Bảo vệ khỏi. - Barrier islands protect the mainland from storms. (Đảo chắn bảo vệ đất liền khỏi bão.)
Thành ngữ liên quan
- "A barrier against": Một rào cản chống lại điều gì.
- The barrier island acts as a barrier against coastal erosion. (Đảo chắn hoạt động như một rào cản chống xói mòn bờ biển.)