barrier reef
Định nghĩa
Danh từ: Rạn san hô chắn – một rạn san hô dài nằm gần và song song với bờ biển, thường tạo thành một hàng rào tự nhiên giữa đại dương và bờ.
Ví dụ sử dụng
- (Rạn san hô Great Barrier là rạn san hô chắn lớn nhất thế giới.)
- (Nhiều loài sinh vật biển sống trong hệ sinh thái rạn san hô chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a barrier reef": hình thành một rạn san hô chắn.
- Over thousands of years, coral polyps build up to form a barrier reef. (Qua hàng nghìn năm, các polyp san hô tích tụ để hình thành một rạn san hô chắn.)
"barrier reef system": hệ thống rạn san hô chắn.
- The barrier reef system protects the coastline from erosion. (Hệ thống rạn san hô chắn bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Reef (danh từ): rạn san hô (nói chung).
- We went diving near the reef. (Chúng tôi đi lặn gần rạn san hô.)
- Coral reef (danh từ): rạn san hô (cụ thể là cấu trúc san hô).
- Coral reefs are home to many fish. (Rạn san hô là nơi cư trú của nhiều loài cá.)
- Fringing reef (danh từ): rạn san hô viền bờ (rạn san hô gắn liền trực tiếp với bờ biển, khác với barrier reef).
- A fringing reef is different from a barrier reef because it is attached to the shore. (Rạn san hô viền bờ khác với rạn san hô chắn vì nó gắn liền với bờ.)
Từ đồng nghĩa
- Coral barrier (danh từ): hàng rào san hô (mô tả chức năng chắn của rạn).
- The coral barrier protects the lagoon. (Hàng rào san hô bảo vệ đầm phá.)
Các cụm từ liên quan
- Barrier reef formation: sự hình thành rạn san hô chắn.
- The barrier reef formation process takes centuries. (Quá trình hình thành rạn san hô chắn mất hàng thế kỷ.)
- Barrier reef conservation: bảo tồn rạn san hô chắn.
- Barrier reef conservation is important for marine biodiversity. (Bảo tồn rạn san hô chắn rất quan trọng cho đa dạng sinh học biển.)