bartholin's gland

bartholin's gland

A doctor explains the function of the Bartholin's gland on an anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến Bartholin: một trong hai tuyến nhỏ nằmphía sau lỗ âm đạo, chức năng tiết ra chất nhờn để bôi trơn vùng kínphụ nữ. Tuyến này tương đồng với tuyến Cowpernam giới.
    • Vị trí giải phẫu: Tuyến Bartholin nằmhai bên cửa âm đạo, trong môi âm hộ (môi lớn môi nhỏ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bartholin's gland can become infected, causing pain and swelling. (Tuyến Bartholin có thể bị nhiễm trùng, gây đau sưng.)
    • Blockage of the bartholin's gland may lead to a cyst formation. (Tắc nghẽn tuyến Bartholin có thể dẫn đến hình thành u nang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bartholin's gland cyst": u nang tuyến Bartholin (một khối u lành tính do tắc ống dẫn).
    • A bartholin's gland cyst often resolves without treatment. (U nang tuyến Bartholin thường tự khỏi không cần điều trị.)
  • "bartholin's gland abscess": áp xe tuyến Bartholin (nhiễm trùng gây mủ).
    • A bartholin's gland abscess requires drainage and antibiotics. (Áp xe tuyến Bartholin cần dẫn lưu kháng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bartholin (danh từ riêng): Tên của nhà giải phẫu học người Đan Mạch Caspar Bartholin the Younger, người phát hiện ra tuyến này.
  • Gland (danh từ): tuyến (một cơ quan tiết chất).
Từ đồng nghĩa
  • Vestibular gland (tuyến tiền đình): Tên gọi khác của tuyến Bartholin, nằmvùng tiền đình âm đạo.
  • Greater vestibular gland (tuyến tiền đình lớn): Một thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này, đây danh từ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "bartholin's gland" trong đời sống hàng ngày.