bartholomew roberts

bartholomew roberts

A history book shows a portrait of the pirate Bartholomew Roberts.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bartholomew Roberts tên của một tên cướp biển người xứ Wales, nổi tiếng trong lịch sử với thành tích cướp hơn 400 con tàu trong suốt sự nghiệp của mình (1682–1722). Ông được coi một trong những tên cướp biển thành công nhất trong Thời kỳ Hoàng kim của cướp biển.

dụ sử dụng
  • (Bartholomew Roberts nổi tiếng với chiến thuật tàn bạo việc cướp bóc rộng khắp các tàu thuyền trên Đại Tây Dương Caribe.)
  • (Các nhà sử học thường coi Bartholomew Roberts tên cướp biển thành công nhất về số lượng tàu bị bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Pirate Roberts": Biệt danh phổ biến của Bartholomew Roberts, thường được dùng trong các tài liệu lịch sử văn hóa đại chúng.
    • The Pirate Roberts is a figure of legend, inspiring many tales of adventure on the high seas. (Tên cướp biển Roberts một nhân vật huyền thoại, truyền cảm hứng cho nhiều câu chuyện phiêu lưu trên biển cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "Bartholomew Roberts" một danh từ riêng, không biến thể ngữ pháp.
  • Từ liên quan: Cướp biển (pirate) – một người hoạt động cướp bóc trên biển.
    • The pirate Bartholomew Roberts was feared by many sailors. (Tên cướp biển Bartholomew Roberts bị nhiều thủy thủ khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tên cướp biển xứ Wales: Bartholomew Roberts thường được gọi là "cướp biển người xứ Wales" (Welsh pirate) để phân biệt với các tên cướp biển khác.
  • Huyền thoại cướp biển: Trong văn hóa đại chúng, ông được coi một huyền thoại.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs: đây danh từ riêng, không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a pirate like Bartholomew Roberts": Một thành ngữ không chính thức, ám chỉ ai đó hành vi cướp bóc hoặc bất chấp pháp luật.
    • He acted like a pirate like Bartholomew Roberts, taking whatever he wanted without consequence. (Anh ta hành động như một tên cướp biển Bartholomew Roberts, lấy bất cứ thứ mình muốn không gặp hậu quả.)