bartolome esteban murillo

bartolome esteban murillo

A museum visitor admires a painting by Bartolome Esteban Murillo.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bartolomé Esteban Murillo: Một danh họa người Tây Ban Nha, sống từ năm 1617 đến 1682, nổi tiếng với các tác phẩm về tôn giáo thể loại tranh đời thường, đặc biệt tranh về Đức Mẹ trẻ em.
dụ sử dụng
  • (Bartolomé Esteban Murillo is best known for his paintings of the Immaculate Conception.)
  • (The works of Bartolomé Esteban Murillo often depict the lives of the poor in Seville.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Murillo": Chỉ phong cách hội họa đặc trưng của ông, thường màu sắc ấm áp, ánh sáng dịu nhẹ các nhân vật mang vẻ đẹp hiền từ.
    • Bức tranh này mang đậm phong cách Murillo với các thiên thần nhỏ ánh sáng vàng óng. (This painting strongly reflects the Murillo style with small angels and golden light.)
Biến thể từ gần giống
  • Murillo (danh từ riêng): Cách gọi tắt của Bartolomé Esteban Murillo.
    • Bảo tàng Prado nhiều tác phẩm của Murillo. (The Prado Museum has many works by Murillo.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ Tây Ban Nha thế kỷ 17: Mô tả chung cho các họa sĩ cùng thời với Murillo, như Diego Velázquez hay Francisco de Zurbarán.
  • Danh họa Baroque: Murillo thuộc trường phái Baroque, nổi bật với các tác phẩm tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Trường phái Seville: Nhóm họa sĩ hoạt động tại Seville, Tây Ban Nha, Murillo đại diện tiêu biểu.
    • Murillo một trong những họa sĩ hàng đầu của trường phái Seville. (Murillo is one of the leading painters of the Seville school.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đẹp như tranh Murillo": Một thành ngữ không chính thức dùng để chỉ vẻ đẹp thanh khiết, dịu dàng, gợi nhớ đến các nhân vật trong tranh của Murillo.
    • ấy khuôn mặt đẹp như tranh Murillo. (She has a face as beautiful as a Murillo painting.)