barycentre

Học thuật
Thân thiện
barycentre

Le barycentre de trois points est représenté sur un schéma géométrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trọng tâm: Trong toán học vật lý, "barycentre" chỉ điểm trung tâm của một hệ vật thể, được tính dựa trên khối lượng vị trí của chúng. tâm khối lượng của một hệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le barycentre de deux points pondérés est un point de la droite qui les relie. (Trọng tâm của hai điểm trọng số là một điểm nằm trên đường thẳng nối chúng.)
    • Le barycentre du système Terre-Lune est situé à l'intérieur de la Terre. (Trọng tâm của hệ Trái Đất-Mặt Trăng nằm bên trong lòng Trái Đất.)
    • Pour calculer la trajectoire, il faut d'abord déterminer le barycentre. (Để tính toán quỹ đạo, trước tiên phải xác định trọng tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barycentre d'un système": trọng tâm của một hệ thống.

    • L'étude du mouvement des planètes autour du barycentre du système solaire est complexe. (Việc nghiên cứu chuyển động của các hành tinh quanh trọng tâm của hệ mặt trời rất phức tạp.)
  • "Barycentre de points pondérés": trọng tâm của các điểm trọng số (trong hình học).

    • Cette propriété est fondamentale pour la construction du barycentre de points pondérés. (Tính chất nàynền tảng cho việc xây dựng trọng tâm của các điểm trọng số.)
Biến thể từ gần giống
  • Centre de gravité (n.m): trọng tâm, tâm hấp dẫn (thường dùng trong cơ học, có thể đồng nghĩa với "barycentre" trong nhiều ngữ cảnh).

    • Le centre de gravité d'un triangle est le point d'intersection de ses médianes. (Trọng tâm của một tam giácgiao điểm của các đường trung tuyến của .)
  • Isobaricentre (n.m): trọng tâm đẳng áp (một khái niệm chuyên ngành hơn).

  • Barycentrique (adj): (thuộc về) trọng tâm.
    • Coordonnées barycentriques. (Tọa độ trọng tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Centre de masse: tâm khối lượng (cách gọi khác chính xác của "barycentre" trong vật lý).
  • Point d'équilibre: điểm cân bằng (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "barycentre".

barycentre

Le barycentre de trois points est représenté sur un schéma géométrique.

danh từ giống đực
  1. (toán học) trọng tâm