baryshnikov

baryshnikov

Mikhail Baryshnikov performs a powerful leap on stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mikhail Baryshnikov: Một công ba lê biên đạo múa người Nga, sau đó di cư sang Hoa Kỳ (sinh năm 1948). Từ này thường được dùng để chỉ một người nổi tiếng trong lĩnh vực nghệ thuật múa ba lê, biểu tượng cho tài năng sự xuất sắc.

dụ sử dụng
  • ( ấy một baryshnikov của múa đương đại, nổi tiếng với những nhảy xoay người đáng kinh ngạc.)
  • ( công trẻ đã tập luyện không mệt mỏi, mơ ước trở thành baryshnikov tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a baryshnikov": làm một điều đó đầy ấn tượng hoặc xuất sắc, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật.
    • He pulled a baryshnikov in the final scene, stunning the audience with his performance. (Anh ấy đã làm một màn baryshnikov trong cảnh cuối, làm khán giả choáng ngợp với màn trình diễn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Baryshnikovian (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Mikhail Baryshnikov.
    • Her baryshnikovian grace on stage left everyone in awe. (Sự duyên dáng mang phong cách baryshnikovian của ấy trên sân khấu khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • công ba lê xuất sắc: một công ba lê kỹ thuật tài năng vượt trội.
  • Huyền thoại múa: một người được coi huyền thoại trong lĩnh vực múa, thường ba lê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • to baryshnikov across: di chuyển hoặc nhảy múa một cách uyển chuyển ấn tượng.
    • She baryshnikoved across the stage, captivating the audience. ( ấy baryshnikoved qua sân khấu, thu hút khán giả.)
Thành ngữ liên quan
  • A baryshnikov in the making: một người đang trên đường trở thành một công hoặc nghệ sĩ xuất sắc.
    • The young ballerina is a baryshnikov in the making, with her perfect technique and passion. (Nữ công ba lê trẻ một baryshnikov trong tương lai, với kỹ thuật hoàn hảo niềm đam mê.)