bas-côté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vệ đường (cho người đi bộ): Phần đường dành riêng cho người đi bộ, thường nằm ở hai bên lòng đường chính.
- (Kiến trúc) Gian bên (của nhà thờ): Trong kiến trúc nhà thờ, đây là hành lang hẹp chạy dọc theo hai bên gian giữa chính (nef), thường được ngăn cách bởi một hàng cột.
Ví dụ sử dụng
Vệ đường:
- Les piétons doivent marcher sur le bas-côté. (Người đi bộ phải đi trên vệ đường.)
- La voiture était garée sur le bas-côté de la route. (Chiếc xe ô tô đã đỗ trên vệ đường.)
Gian bên (kiến trúc):
- La lumière filtre à travers les vitraux du bas-côté nord. (Ánh sáng lọt qua những ô cửa kính màu của gian bên phía bắc.)
- Les bas-côtés de cette cathédrale gothique sont très élevés. (Các gian bên của nhà thờ lớn theo kiến trúc Gothic này rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh giao thông, bas-côté thường được dùng để chỉ phần đất dọc theo đường cao tốc hoặc đường quốc lộ, có thể dùng để dừng xe khẩn cấp.
- En cas de panne, garez-vous sur le bas-côté et allumez vos feux de détresse. (Trong trường hợp hỏng xe, hãy đỗ trên vệ đường và bật đèn báo nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Accotement (n.m): Từ đồng nghĩa chính xác hơn trong ngữ cảnh giao thông, chỉ phần vai đường, lề đường.
- Collatéral, -aux (adj): Thuộc về phía bên, phụ. Trong kiến trúc, "nef collatérale" có nghĩa tương tự "bas-côté".
Từ đồng nghĩa
- Vệ đường: Accotement, banquette (trong một số ngữ cảnh), trottoir (vỉa hè trong đô thị).
- Gian bên (kiến trúc): Nef latérale, collatéral.
Lưu ý
- Từ này là danh từ giống đực, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (le bas-côté, un bas-côté étroit).
- Nghĩa "vệ đường" phổ biến trong đời sống hàng ngày và giao thông. Nghĩa "gian bên" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, lịch sử nghệ thuật hoặc khi mô tả các công trình tôn giáo.
danh từ giống đực
- vệ đường (cho người đi bộ)
- (kiến trúc) gian bên (cửa nhà thờ)