bas-jointé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cổ chân ngắn: Dùng để mô tả đặc điểm hình thể của một con ngựa, chỉ rằng nó có phần cổ chân (khớp nối giữa cẳng chân và móng) ngắn hơn so với bình thường hoặc so với tiêu chuẩn mong muốn. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong ngành nuôi ngựa, đua ngựa hoặc mô tả giống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce cheval de course est bas-jointé, ce qui peut affecter sa foulée. (Con ngựa đua này có cổ chân ngắn, điều này có thể ảnh hưởng đến sải chân của nó.)
- Les éleveurs évitent souvent les poulains bas-jointés. (Những người nuôi ngựa thường tránh những con ngựa con có cổ chân ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn liên quan đến ngựa (hiệp hội nuôi ngựa, đánh giá thể chất, sách hướng dẫn chăn nuôi). Nó mô tả một đặc điểm cấu trúc xương cụ thể và thường mang hàm ý đánh giá (có thể là nhược điểm) về mặt thể chất hoặc khả năng vận động của con vật.
Biến thể và từ gần giống
- Bien jointé (tính từ): có cổ chân đẹp, cân đối (ngựa) - thường là đặc điểm mong muốn, trái nghĩa với "bas-jointé".
- Jarret (danh từ): cổ chân (của ngựa hoặc một số động vật khác). "Bas-jointé" mô tả trạng thái của bộ phận này.
Từ đồng nghĩa
- Aux jarrets courts: (cụm từ) có cổ chân ngắn. Đây là cách diễn đạt mô tả tương đương, ít chuyên môn hơn.
Lưu ý
- bas-jointé là một tính từ ghép (gồm "bas" - thấp, ngắn và "jointé" - có liên quan đến khớp). Nó không phải là một từ phổ biến trong tiếng Pháp hàng ngày và người học chỉ có khả năng gặp nó trong các văn bản chuyên ngành về ngựa.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ nào sử dụng từ này do tính chất chuyên môn hẹp của nó.