base of operations

base of operations

The general planned the next mission from the secure base of operations.

Định nghĩa

Danh từ: base of operations (căn cứ hoạt động) một địa điểm hoặc cơ sở vật chất được thiết lập để làm trung tâm cho các hoạt động quân sự, kinh doanh hoặc các chiến dịch khác. Đây nơi lực lượng hoặc tổ chức tập trung lực lượng, lên kế hoạch, phát động các cuộc tấn công hoặc triển khai nhiệm vụ.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã thiết lập một căn cứ hoạt động tiền phương gần biên giới để phát động các cuộc tấn công.)
  • (Công ty sử dụng trụ sở chính làm căn cứ hoạt động cho tất cả các dự án quốc tế của mình.)
  • (Nhóm nghiên cứu đã thiết lập một căn cứ hoạt động tạm thời trong rừng rậm để nghiên cứu động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a base of operations": đóng vai trò làm căn cứ hoạt động.

    • The old warehouse served as the base of operations for the smuggling ring. (Nhà kho đóng vai trò làm căn cứ hoạt động cho đường dây buôn lậu.)
  • "to operate from a base of operations": hoạt động từ một căn cứ.

    • The guerrilla fighters operated from a hidden base of operations in the mountains. (Các chiến binh du kích hoạt động từ một căn cứ bí mật trên núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Base (n): căn cứ (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kinh doanh).

    • The military base was heavily fortified. (Căn cứ quân sự được phòng thủ kiên cố.)
  • Operating base (n): căn cứ tác chiến (từ đồng nghĩa gần, nhấn mạnh vào hoạt động tác chiến).

    • The air force deployed an operating base in the desert. (Không quân triển khai một căn cứ tác chiến trên sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Headquarters (n): trụ sở chính (thường dùng trong kinh doanh hoặc tổ chức dân sự).
  • Command center (n): trung tâm chỉ huy (nhấn mạnh vào vai trò ra lệnh điều phối).
Thành ngữ liên quan
  • "home base": căn cứ nhà (thường dùng trong thể thao hoặc ngữ cảnh không chính thức để chỉ nơi an toàn hoặc điểm xuất phát).
    • After the long trip, we finally returned to our home base. (Sau chuyến đi dài, cuối cùng chúng tôi trở về căn cứ nhà của mình.)