baseball cap

baseball cap

A boy wears a baseball cap to the park.

Định nghĩa

Danh từ: - lưỡi trai bóng chày: "baseball cap" một loại mềm, lưỡi trai dài cứngphía trước, thường được thiết kế để che nắng thoải mái khi đội. Tên gọi xuất phát từ việc loại này phổ biến trong môn thể thao bóng chày.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đội một chiếc lưỡi trai bóng chày màu xanh để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng.)
  • ( lưỡi trai bóng chày một phụ kiện thời trang phổ biếnnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a baseball cap with a brim": lưỡi trai bóng chày vành (lưỡi trai) — dùng để nhấn mạnh phần lưỡi trai cứng.

    • The baseball cap with a brim kept the rain off his face. (Chiếc lưỡi trai bóng chày vành đã giúp che mưa khỏi mặt anh ấy.)
  • "to tip one's baseball cap": nghiêng lưỡi trai (một cử chỉ chào hỏi thân thiện hoặc thể hiện sự tôn trọng).

    • He tipped his baseball cap to the crowd as a sign of thanks. (Anh ấy nghiêng lưỡi trai về phía đám đông như một dấu hiệu cảm ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Baseball hat (danh từ): bóng chàytừ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "baseball cap".

    • She bought a new baseball hat with her favorite team's logo. ( ấy mua một chiếc bóng chày mới logo của đội yêu thích.)
  • Cap (danh từ): lưỡi traitừ chung hơn, chỉ loại lưỡi trai.

    • A cap is a simple and practical headwear. ( lưỡi trai một loại đội đầu đơn giản thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Ball cap: bóngtừ ngắn gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Snapback: snapbackmột loại lưỡi trai phần sau có thể điều chỉnh kích thước bằng khóa nhựa hoặc vải.
    • He prefers a snapback over a fitted baseball cap. (Anh ấy thích snapback hơn lưỡi trai bóng chày vừa vặn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on a baseball cap: đội lưỡi trai bóng chày.
    • She put on a baseball cap before going outside. ( ấy đội lưỡi trai bóng chày trước khi ra ngoài.)
  • Take off a baseball cap: bỏ lưỡi trai bóng chày.
    • He took off his baseball cap when entering the building. (Anh ấy bỏ lưỡi trai bóng chày khi vào tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "Baseball cap and sunglasses": lưỡi trai kính râmcụm từ chỉ phong cách giản dị, thoải mái, thường dùng để tránh bị nhận diện.
    • The celebrity wore a baseball cap and sunglasses to avoid being recognized. (Người nổi tiếng đội lưỡi trai đeo kính râm để tránh bị nhận ra.)