baseball equipment
Định nghĩa
Danh từ: Dụng cụ bóng chày – "baseball equipment" dùng để chỉ tất cả các loại dụng cụ, thiết bị được sử dụng trong môn thể thao bóng chày.
Ví dụ sử dụng
- (Đội đã mua dụng cụ bóng chày mới cho mùa giải.)
- (Dụng cụ bóng chày phù hợp bao gồm gậy, găng tay và mũ bảo hiểm.)
- (Anh ấy cất dụng cụ bóng chày của mình trong một chiếc túi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to invest in baseball equipment": đầu tư vào dụng cụ bóng chày.
- Parents often invest in high-quality baseball equipment for their children. (Các bậc phụ huynh thường đầu tư vào dụng cụ bóng chày chất lượng cao cho con cái họ.)
- "to maintain baseball equipment": bảo dưỡng dụng cụ bóng chày.
- Regular maintenance of baseball equipment ensures safety and durability. (Việc bảo dưỡng dụng cụ bóng chày thường xuyên đảm bảo an toàn và độ bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Baseball gear (danh từ): đồ dùng bóng chày (từ đồng nghĩa thông dụng).
- He packed his baseball gear for the tournament. (Anh ấy đóng gói đồ dùng bóng chày cho giải đấu.)
- Baseball supplies (danh từ): vật tư bóng chày.
- The store sells baseball supplies like balls and bats. (Cửa hàng bán vật tư bóng chày như bóng và gậy.)
Từ đồng nghĩa
- Baseball gear: đồ dùng bóng chày.
- Baseball supplies: vật tư bóng chày.
- Baseball kit: bộ dụng cụ bóng chày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "baseball equipment", nhưng có thể dùng với động từ: - To equip with baseball equipment: trang bị dụng cụ bóng chày. - The school equipped the team with new baseball equipment. (Trường học đã trang bị cho đội dụng cụ bóng chày mới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cố định với "baseball equipment", nhưng trong ngữ cảnh bóng chày: - "Step up to the plate": sẵn sàng hành động (thành ngữ gốc từ bóng chày). - He stepped up to the plate with his baseball equipment ready. (Anh ấy sẵn sàng hành động với dụng cụ bóng chày đã chuẩn bị.)