baseball game

baseball game

A family watches a baseball game from the stadium seats.

Định nghĩa

Danh từ: baseball game (trận đấu bóng chày) một hoạt động thể thao tổ chức, trong đó hai đội, mỗi đội chín người chơi, thi đấu với nhau bằng cách sử dụng gậy đánh bóng một quả bóng. Mục tiêu của trận đấu ghi điểm bằng cách đánh bóng chạy qua các chốt (base) trước khi bị loại. Trận đấu thường kéo dài chín hiệp (innings), đội nào ghi được nhiều điểm hơn sẽ thắng.

dụ sử dụng
  • ( một trận đấu bóng chày trên mỗi khu đất trống trong khu phố.)
  • (Anh ấy đã chơi bóng chàytrường trung học yêu thích mọi trận đấu bóng chày.)
  • (Trận đấu bóng chày đã bị hoãn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a baseball game": một trận đấu bóng chày (thường dùng để chỉ lịch trình hoặc sự kiện).

    • We have a baseball game scheduled for Saturday afternoon. (Chúng tôi một trận đấu bóng chày được lên lịch vào chiều thứ Bảy.)
  • "to watch a baseball game": xem một trận đấu bóng chày.

    • Millions of fans watch the baseball game on television. (Hàng triệu người hâm mộ xem trận đấu bóng chày trên truyền hình.)
  • "to play a baseball game": chơi một trận đấu bóng chày (hành động tham gia thi đấu).

    • The children love to play a baseball game in the park. (Bọn trẻ thích chơi một trận đấu bóng chày trong công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Baseball (danh từ): môn thể thao bóng chày (nói chung).

    • Baseball is a popular sport in America. (Bóng chày một môn thể thao phổ biến ở Mỹ.)
  • Ball game (danh từ): trận đấu bóng (có thể chỉ bóng chày hoặc các môn bóng khác).

    • There was a desire for National League ball in the area. ( một mong muốn về bóng chày của Liên đoàn Quốc gia trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Match: trận đấu (thường dùng trong các môn thể thao khác, nhưng cũng có thể áp dụng cho bóng chày).

    • The baseball match was exciting. (Trận đấu bóng chày thật thú vị.)
  • Game: trận đấu (từ chung chung, có thể thay thế cho baseball game trong ngữ cảnh thể thao).

    • Let's go to the game tonight. (Chúng ta hãy đi xem trận đấu tối nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to go to a baseball game": đi xem một trận đấu bóng chày.

    • We went to a baseball game at the stadium. (Chúng tôi đã đi xem một trận đấu bóng chày tại sân vận động.)
  • "to win a baseball game": thắng một trận đấu bóng chày.

    • Our team won the baseball game by three runs. (Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu bóng chày với ba điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • "play ball!": bắt đầu trận đấu bóng chày (thường được trọng tài lên để bắt đầu hiệp đấu).

    • The umpire shouted, "Play ball!" and the baseball game began. (Trọng tài lên, "Chơi bóng!" trận đấu bóng chày bắt đầu.)
  • "a whole new ball game": một tình huống hoàn toàn khác (thành ngữ mở rộng từ bóng chày).

    • After the new rules, it's a whole new baseball game. (Sau các quy định mới, đây một trận đấu bóng chày hoàn toàn khác.)