baseball manager
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huấn luyện viên bóng chày: "baseball manager" chỉ người chịu trách nhiệm chính về chiến thuật, đội hình và quản lý các cầu thủ trong một đội bóng chày. Người này thường đưa ra quyết định trong trận đấu như thay người, điều chỉnh chiến thuật, và huấn luyện.
Ví dụ sử dụng
- (Huấn luyện viên bóng chày quyết định thay người ném bóng ở hiệp thứ bảy.)
- (Một huấn luyện viên bóng chày thành công cần kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to manage a baseball team": quản lý một đội bóng chày, thường được dùng để mô tả vai trò của "baseball manager".
- He has been managing the Yankees for five years. (Anh ấy đã quản lý đội Yankees được năm năm.)
"bench manager": huấn luyện viên băng ghế dự bị, một thuật ngữ đồng nghĩa với "baseball manager" trong bối cảnh cụ thể.
- The bench manager signaled for a bunt. (Huấn luyện viên băng ghế dự bị ra hiệu cho một cú đánh bóng chết.)
Biến thể và từ gần giống
Managerial (tính từ): thuộc về quản lý, liên quan đến vai trò của "baseball manager".
- He took on a managerial role in the team. (Anh ấy đảm nhận vai trò quản lý trong đội.)
Coaching staff (danh từ): đội ngũ huấn luyện, bao gồm "baseball manager" và các trợ lý.
- The coaching staff met to discuss the game plan. (Đội ngũ huấn luyện đã họp để thảo luận kế hoạch trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Head coach: huấn luyện viên trưởng, thường dùng trong các môn thể thao khác, nhưng trong bóng chày, "manager" là thuật ngữ chuyên biệt hơn.
- Skipper: biệt danh thông tục cho "baseball manager" trong tiếng Anh, thường được dùng trong báo chí thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "baseball manager", nhưng các động từ liên quan đến vai trò này bao gồm:
- To manage: quản lý.
- He manages the team with discipline. (Anh ấy quản lý đội bóng bằng kỷ luật.)
- To coach: huấn luyện.
- She coaches the pitchers during practice. (Cô ấy huấn luyện các người ném bóng trong buổi tập.)
Thành ngữ liên quan
"To call the shots": đưa ra quyết định, tương tự vai trò của "baseball manager".
- As the baseball manager, he calls the shots during the game. (Là huấn luyện viên bóng chày, anh ấy đưa ra quyết định trong trận đấu.)
"To play by the manager's rules": chơi theo quy tắc của huấn luyện viên, nhấn mạnh sự tuân thủ.
- The players must play by the manager's rules to succeed. (Các cầu thủ phải chơi theo quy tắc của huấn luyện viên để thành công.)