baseball season

baseball season

The baseball season begins with the first pitch of opening day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùa bóng chày: "baseball season" chỉ khoảng thời gian trong năm khi các trận đấu bóng chày chính thức diễn ra, thường kéo dài từ mùa xuân đến mùa thu.
dụ sử dụng
  • (Mùa bóng chày bắt đầu vào tháng kết thúc vào tháng Mười.)
  • (Người hâm mộ háo hức chờ đợi sự bắt đầu của mùa bóng chày mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the baseball season": trong suốt mùa bóng chày.
    • Players train hard during the baseball season to maintain their form. (Các cầu thủ tập luyện chăm chỉ trong suốt mùa bóng chày để duy trì phong độ.)
  • "off-season in baseball": mùa giải không chính thức trong bóng chày (thời gian nghỉ giữa các mùa).
    • Many players rest and recover during the off-season in baseball. (Nhiều cầu thủ nghỉ ngơi hồi phục trong mùa giải không chính thức của bóng chày.)
Biến thể từ gần giống
  • Baseball (danh từ): môn bóng chày.
    • He loves playing baseball. (Anh ấy thích chơi bóng chày.)
  • Season (danh từ): mùa, mùa giải (trong thể thao).
    • The football season is shorter than the baseball season. (Mùa giải bóng đá ngắn hơn mùa bóng chày.)
Từ đồng nghĩa
  • Baseball campaign: chiến dịch bóng chày (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • The team had a successful baseball campaign this year. (Đội bóng đã một chiến dịch bóng chày thành công trong năm nay.)
  • Baseball schedule: lịch thi đấu bóng chày (nhấn mạnh vào thời gian biểu).
    • Check the baseball schedule for upcoming games. (Kiểm tra lịch thi đấu bóng chày để biết các trận đấu sắp tới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To wrap up the baseball season: kết thúc mùa bóng chày.
    • The team wrapped up the baseball season with a victory. (Đội bóng đã kết thúc mùa bóng chày bằng một chiến thắng.)
  • To kick off the baseball season: khởi đầu mùa bóng chày.
    • The opening game kicked off the baseball season. (Trận đấu mở màn đã khởi đầu mùa bóng chày.)
Thành ngữ liên quan
  • The dog days of the baseball season: những ngày cao điểm, khó khăn nhất của mùa bóng chày (thường vào giữa mùa ).
    • Teams often struggle during the dog days of the baseball season. (Các đội thường gặp khó khăn trong những ngày cao điểm của mùa bóng chày.)