baseball season
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùa bóng chày: "baseball season" chỉ khoảng thời gian trong năm khi các trận đấu bóng chày chính thức diễn ra, thường kéo dài từ mùa xuân đến mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- (Mùa bóng chày bắt đầu vào tháng Tư và kết thúc vào tháng Mười.)
- (Người hâm mộ háo hức chờ đợi sự bắt đầu của mùa bóng chày mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "during the baseball season": trong suốt mùa bóng chày.
- Players train hard during the baseball season to maintain their form. (Các cầu thủ tập luyện chăm chỉ trong suốt mùa bóng chày để duy trì phong độ.)
- "off-season in baseball": mùa giải không chính thức trong bóng chày (thời gian nghỉ giữa các mùa).
- Many players rest and recover during the off-season in baseball. (Nhiều cầu thủ nghỉ ngơi và hồi phục trong mùa giải không chính thức của bóng chày.)
Biến thể và từ gần giống
- Baseball (danh từ): môn bóng chày.
- He loves playing baseball. (Anh ấy thích chơi bóng chày.)
- Season (danh từ): mùa, mùa giải (trong thể thao).
- The football season is shorter than the baseball season. (Mùa giải bóng đá ngắn hơn mùa bóng chày.)
Từ đồng nghĩa
- Baseball campaign: chiến dịch bóng chày (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- The team had a successful baseball campaign this year. (Đội bóng đã có một chiến dịch bóng chày thành công trong năm nay.)
- Baseball schedule: lịch thi đấu bóng chày (nhấn mạnh vào thời gian biểu).
- Check the baseball schedule for upcoming games. (Kiểm tra lịch thi đấu bóng chày để biết các trận đấu sắp tới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To wrap up the baseball season: kết thúc mùa bóng chày.
- The team wrapped up the baseball season with a victory. (Đội bóng đã kết thúc mùa bóng chày bằng một chiến thắng.)
- To kick off the baseball season: khởi đầu mùa bóng chày.
- The opening game kicked off the baseball season. (Trận đấu mở màn đã khởi đầu mùa bóng chày.)
Thành ngữ liên quan
- The dog days of the baseball season: những ngày cao điểm, khó khăn nhất của mùa bóng chày (thường vào giữa mùa hè).
- Teams often struggle during the dog days of the baseball season. (Các đội thường gặp khó khăn trong những ngày cao điểm của mùa bóng chày.)