baseboard

baseboard

A carpenter installs a white baseboard along the bottom of a wall.

Định nghĩa

Danh từ: Ván chân tườngmột tấm ván hoặc thanh gỗ (hoặc nhựa, kim loại) được gắn dọc theo phần chân tường, nơi tiếp giáp giữa tường sàn nhà. Chức năng chính của che đi khe hở bảo vệ tường khỏi va đập, bụi bẩn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần lắp ván chân tường mới trong phòng khách.)
  • (Ván chân tường được sơn màu trắng để phù hợp với tường.)
  • ( một khe hở giữa ván chân tường sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baseboard heating": Hệ thống sưởi bằng ván chân tườngmột loại hệ thống sưởi được lắp đặt dọc theo ván chân tường, thường dùng điện hoặc nước nóng.
    • The old house uses baseboard heating instead of radiators. (Ngôi nhà sử dụng hệ thống sưởi bằng ván chân tường thay vì sưởi.)
  • "Baseboard molding": Phào chỉ ván chân tườngphần trang trí phía trên ván chân tường để tăng tính thẩm mỹ.
    • The baseboard molding adds a classic touch to the room. (Phào chỉ ván chân tường mang lại nét cổ điển cho căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Baseboard (n): ván chân tường (dạng số ít).
  • Baseboards (n): ván chân tường (dạng số nhiều).
  • Baseboard heater (n): thiết bị sưởi gắn ván chân tường.
Từ đồng nghĩa
  • Skirting board (n): ván chân tường (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh).
  • Mopboard (n): ván chân tường (ít phổ biến hơn, thường dùng trong xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ "baseboard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "baseboard".