baseline

baseline

The runner slides into second base, touching the baseline with his foot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cơ sở (trong thể thao): "baseline" chỉ đường biên cuối sân trong các môn thể thao như quần vợt hoặc bóng ném. Trong quần vợt, khi giao bóng, người chơi không được bước qua đường này.
    • Đường chạy (trong bóng chày): "baseline" đường cầu thủ bóng chày phải chạy theo khi di chuyển giữa các gôn.
    • Mốc chuẩn, điểm xuất phát: "baseline" còn chỉ một đường tưởng tượng hoặc tiêu chuẩn dùng để đo lường hoặc so sánh mọi thứ. dụ, trong nghiên cứu hoặc kinh doanh, "baseline" số liệu hoặc tình trạng ban đầu dùng làm cơ sở để đánh giá sự thay đổi.
dụ sử dụng
  • Đường cơ sở (thể thao):

    • The tennis player hit the ball from behind the baseline. (Người chơi quần vợt đánh bóng từ phía sau đường cơ sở.)
    • During the serve, you must not step over the baseline. (Trong khi giao bóng, bạn không được bước qua đường cơ sở.)
  • Đường chạy (bóng chày):

    • The runner stayed on the baseline to reach second base. (Người chạy giữ nguyên đường chạy để đến gôn thứ hai.)
  • Mốc chuẩn:

    • The company established a baseline for the budget to track expenses. (Công ty đã thiết lập một mốc chuẩn cho ngân sách để theo dõi chi phí.)
    • Researchers use a baseline to measure the effectiveness of the new drug. (Các nhà nghiên cứu sử dụng một mốc chuẩn để đo lường hiệu quả của loại thuốc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a baseline": thiết lập một tiêu chuẩn ban đầu.

    • We need to set a baseline before starting the experiment. (Chúng ta cần thiết lập một mốc chuẩn trước khi bắt đầu thí nghiệm.)
  • "baseline data": dữ liệu cơ sở, dữ liệu ban đầu.

    • The baseline data shows the current pollution levels. (Dữ liệu cơ sở cho thấy mức độ ô nhiễm hiện tại.)
  • "baseline measurement": phép đo cơ sở.

    • A baseline measurement is taken at the start of the project. (Một phép đo cơ sở được thực hiện khi bắt đầu dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Base (n): cơ sở, nền tảng.
    • The base of the building is strong. (Nền móng của tòa nhà rất vững chắc.)
  • Line (n): đường, vạch.
    • Draw a straight line on the paper. (Vẽ một đường thẳng trên giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Standard: tiêu chuẩn.
    • The baseline serves as a standard for comparison. (Mốc chuẩn đóng vai trò như một tiêu chuẩn để so sánh.)
  • Reference point: điểm tham chiếu.
    • Use this as a reference point for future measurements. (Sử dụng cái này như một điểm tham chiếu cho các phép đo trong tương lai.)
  • Starting point: điểm xuất phát.
    • The baseline is the starting point for our analysis. (Mốc chuẩn điểm xuất phát cho phân tích của chúng tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Base on: dựa trên.
    • The study is based on baseline data. (Nghiên cứu dựa trên dữ liệu cơ sở.)
  • Line up: sắp xếp theo hàng.
    • The players lined up behind the baseline. (Các cầu thủ xếp hàng phía sau đường cơ sở.)
Thành ngữ liên quan
  • Get back to baseline: trở lại trạng thái ban đầu.
    • After the crisis, the company is trying to get back to baseline. (Sau cuộc khủng hoảng, công ty đang cố gắng trở lại trạng thái ban đầu.)
  • Off the baseline: lệch khỏi mốc chuẩn.
    • His performance is off the baseline, so we need to adjust. (Hiệu suất của anh ấy lệch khỏi mốc chuẩn, vậy chúng ta cần điều chỉnh.)