basenji

basenji

A basenji stands alertly in a sunlit garden.

Định nghĩa

Danh từ: giống chó basenji
- Một giống chó nguồn gốc từ châu Phi, bộ lông ngắn, mượt, đuôi cuộn chặt đặc biệt không khả năng sủa. Chúng thường được biết đến với tính cách độc lập, thông minh ít gây tiếng ồn.

dụ sử dụng
  • (Giống chó basenji nổi tiếng với âm thanh giống như tiếng thay vì sủa.)
  • (Những con chó basenji thường được coi giống mèo thói quen tự chải lông của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basenji's barkless trait": đặc điểm không sủa của giống chó basenji.
    • The basenji's barkless trait makes it a popular choice for apartment living.
      (Đặc điểm không sủa của giống chó basenji khiến trở thành lựa chọn phổ biến cho cuộc sống trong căn hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: từ "basenji" một danh từ riêng chỉ giống chó, không dạng tính từ hay động từ phái sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Chó không sủa: (thuật ngữ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác) (Giống chó basenji đôi khi được gọi là "chó không sủa" cách phát âm độc đáo của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : từ "basenji" danh từ, không liên quan đến phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không : không thành ngữ phổ biến liên quan đến giống chó basenji.