bashfulness

/'bæʃfulnis/
Học thuật
Thân thiện
bashfulness

A young boy shows bashfulness when meeting new people.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rụt rè, sự bẽn lẽn, sự e lệ: Trạng thái cảm thấy ngại ngùng, thiếu tự tin hoặc lúng túng khi ở trước mặt người khác, đặc biệt trong các tình huống xã hội mới hoặc khi được chú ý. Đây một dạng của sự nhút nhát bắt nguồn từ tính khiêm tốn hoặc ý thức về bản thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her bashfulness made it difficult for her to speak in public. (Sự rụt rè của ấy khiến khó có thể nói trước đám đông.)
    • Overcoming his initial bashfulness, he finally introduced himself. (Vượt qua sự e lệ ban đầu, anh ấy cuối cùng đã tự giới thiệu bản thân.)
    • There was a certain bashfulness in her smile when she received the compliment. ( một sự bẽn lẽn nhất định trong nụ cười của ấy khi nhận được lời khen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with bashfulness": một cách rụt rè, e lệ.

    • She accepted the award with bashfulness. ( ấy nhận giải thưởng với vẻ e lệ.)
  • "a moment of bashfulness": một khoảnh khắc ngại ngùng.

    • A moment of bashfulness overcame him when he saw his crush. (Một khoảnh khắc ngại ngùng ập đến với anh khi anh nhìn thấy người mình thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Bashful (tính từ): rụt rè, bẽn lẽn, e lệ.
    • He was too bashful to ask her for a dance. (Anh ấy quá rụt rè để mời ấy nhảy.)
  • Unbashfulness (danh từ, hiếm): sự không e thẹn, sự tự tin.
Từ đồng nghĩa
  • Shyness: sự nhút nhát.
  • Timidity: sự rụt rè, nhút nhát.
  • Coyness: sự e lệ, làm duyên (có thể hàm ý một chút cố ý).
  • Diffidence: sự thiếu tự tin, rụt rè.
Từ trái nghĩa
  • Boldness: sự táo bạo, bạo dạn.
  • Confidence: sự tự tin.
  • Audacity: sự trơ tráo, táo bạo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bashfulness". Tính trạng này thường được mô tả trong các cụm từ như "overcome one's bashfulness" - vượt qua sự rụt rè.)

bashfulness

A young boy shows bashfulness when meeting new people.

danh từ
  1. sự rụt rè, sự bẽn lẽn, sự e lệ

Từ đồng nghĩa